coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #158
Giá Moonbeam (GLMR)

Moonbeam GLMR / ILS

₪1,65 -0.4%
0,00002071 BTC -0.4%
Trên danh sách theo dõi 62.644
₪1,63
Phạm vi 24H
₪1,68
Giá trị vốn hóa thị trường ₪927.875.591
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.53
KL giao dịch trong 24 giờ ₪45.575.253
Định giá pha loãng hoàn toàn ₪1.744.354.863
Cung lưu thông 560.813.918
Tổng cung 1.054.299.191
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Moonbeam sang Israeli New Shekel (GLMR sang ILS)

GLMR
ILS

1 GLMR = ₪1,65

Cập nhật lần cuối 04:42AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi GLMR thành ILS

Tỷ giá hối đoái từ GLMR sang ILS hôm nay là 1,65 ₪ và đã đã giảm -0.4% từ ₪1,66 kể từ hôm nay.
Moonbeam (GLMR) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 45.1% từ ₪1,14 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.2%
-0.4%
5.1%
13.4%
50.7%
-91.6%

Tôi có thể mua và bán Moonbeam ở đâu?

Moonbeam có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₪45.575.253. Moonbeam có thể được giao dịch trên 29 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên BKEX.

Lịch sử giá 7 ngày của Moonbeam (GLMR) đến ILS

So sánh giá & các thay đổi của Moonbeam trong ILS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GLMR sang ILS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 05, 2023 Chủ nhật 1,65 ₪ -0,00627571 ₪ -0.4%
February 04, 2023 Thứ bảy 1,68 ₪ 0,117631 ₪ 7.5%
February 03, 2023 Thứ sáu 1,56 ₪ -0,02899594 ₪ -1.8%
February 02, 2023 Thứ năm 1,59 ₪ 0,059985 ₪ 3.9%
February 01, 2023 Thứ tư 1,53 ₪ 0,01278972 ₪ 0.8%
January 31, 2023 Thứ ba 1,52 ₪ -0,129109 ₪ -7.8%
January 30, 2023 Thứ hai 1,65 ₪ 0,065869 ₪ 4.2%

Chuyển đổi Moonbeam (GLMR) sang ILS

GLMR ILS
0.01 GLMR 0.01652554 ILS
0.1 GLMR 0.165255 ILS
1 GLMR 1.65 ILS
2 GLMR 3.31 ILS
5 GLMR 8.26 ILS
10 GLMR 16.53 ILS
20 GLMR 33.05 ILS
50 GLMR 82.63 ILS
100 GLMR 165.26 ILS
1000 GLMR 1652.55 ILS

Chuyển đổi Israeli New Shekel (ILS) sang GLMR

ILS GLMR
0.01 ILS 0.00605124 GLMR
0.1 ILS 0.060512 GLMR
1 ILS 0.605124 GLMR
2 ILS 1.21 GLMR
5 ILS 3.03 GLMR
10 ILS 6.05 GLMR
20 ILS 12.10 GLMR
50 ILS 30.26 GLMR
100 ILS 60.51 GLMR
1000 ILS 605.12 GLMR

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu