Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Morpho
MORPHO / ETH
#57
ETH0,001071
2.4%
0,00003111 BTC
2.8%
0,001071 ETH
2.4%
$1,91
Phạm vi trong 24g
$2,06
Chuyển đổi Morpho sang Ether (MORPHO sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Morpho (MORPHO) sang ETH là 0,00107119 ETH.
MORPHO
ETH
1 MORPHO = 0,00107119 ETH
Biểu đồ MORPHO sang ETH
Morpho (MORPHO) hôm nay có giá trị là 0,00107119 ETH, đó là một 0.1% tăng từ một giờ trước và 2.2% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của MORPHO ngày hôm nay là 0.7% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Morpho được giao dịch là 37.719 ETH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 2.2% | 0.7% | 7.1% | 16.0% | 6.4% |
Số liệu thống kê về Morpho
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH701.842,2022 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.66 |
|
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL
Tỷ lệ giá trị vốn hóa thị trường trên tổng giá trị bị khóa của tài sản này. Tỷ lệ hơn 1,0 có nghĩa là giá trị vốn hóa thị trường của nó lớn hơn tổng giá trị bị khóa.
MC/TVL được sử dụng để ước tính giá trị thị trường của giao thức so với số lượng trong tài sản mà nó đã đặt/khóa. |
0.18 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH1,071M |
|
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL
Tỷ lệ định giá pha loãng hoàn toàn (FDV) trên tổng giá trị bị khóa (TVL) của tài sản này. Tỷ lệ lớn hơn 1,0 có nghĩa là FDV lớn hơn TVL.
FDV/TVL được sử dụng để ước tính giá trị thị trường được pha loãng hoàn toàn của giao thức so với số tài sản mà nó đã đặt/khóa. |
0.27 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH37.719,3996 |
|
Tổng giá trị đã khóa (TVL)
Vốn được gửi vào nền tảng dưới dạng tài sản thế chấp khoản vay hoặc quỹ giao dịch thanh khoản.
Dữ liệu do Defi Llama cung cấp |
- |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
655,25M
|
|
Tổng cung
The amount of coins that have already been created, minus any coins that have been burned (removed from circulation). It is comparable to issued shares in the stock market.
Total Supply = Onchain supply - burned tokens |
1B |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Morphocó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Morpho (MORPHO) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,001069.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu MORPHO?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 935.390 MORPHO.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của MORPHO sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Morpho theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi MORPHO sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ MORPHO sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của MORPHO/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 MORPHO theo ETH là ETH0,001350. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 MORPHO/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Morpho tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Morpho (MORPHO) đã tăng giảm lên -4,10 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Morpho có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 6,30 %.
MORPHO / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Morpho (MORPHO) sang ETH là 0,00107119 ETH cho mỗi 1 MORPHO. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 MORPHO lấy 0,00535593 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 46677 MORPHO, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch MORPHO phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Morpho (MORPHO) sang ETH
| MORPHO | ETH |
|---|---|
| 0.01 MORPHO | 0.00001071 ETH |
| 0.1 MORPHO | 0.00010712 ETH |
| 1 MORPHO | 0.00107119 ETH |
| 2 MORPHO | 0.00214237 ETH |
| 5 MORPHO | 0.00535593 ETH |
| 10 MORPHO | 0.01071187 ETH |
| 20 MORPHO | 0.02142373 ETH |
| 50 MORPHO | 0.05355933 ETH |
| 100 MORPHO | 0.10711866 ETH |
| 1000 MORPHO | 1.071187 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang MORPHO
| ETH | MORPHO |
|---|---|
| 0.01 ETH | 9.335442 MORPHO |
| 0.1 ETH | 93.354 MORPHO |
| 1 ETH | 933.544 MORPHO |
| 2 ETH | 1867 MORPHO |
| 5 ETH | 4668 MORPHO |
| 10 ETH | 9335 MORPHO |
| 20 ETH | 18671 MORPHO |
| 50 ETH | 46677 MORPHO |
| 100 ETH | 93354 MORPHO |
| 1000 ETH | 933544 MORPHO |
Lịch sử giá 7 ngày của Morpho (MORPHO) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Morpho (MORPHO) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00107428 ETH trên Thứ ba và mức thấp 0,00099089 ETH trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của MORPHO trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (3 ngày trước) ở -0,00008339 ETH (7.8%).
So sánh giá hàng ngày của Morpho (MORPHO) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Morpho (MORPHO) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 MORPHO sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng bảy 25, 2026 | Thứ bảy | 0,00107119 ETH | 0,00002306 ETH | 2.2% |
| Tháng bảy 24, 2026 | Thứ sáu | 0,00103840 ETH | 0,00000322 ETH | 0.3% |
| Tháng bảy 23, 2026 | Thứ năm | 0,00103518 ETH | 0,00004429 ETH | 4.5% |
| Tháng bảy 22, 2026 | Thứ tư | 0,00099089 ETH | -0,00008339 ETH | 7.8% |
| Tháng bảy 21, 2026 | Thứ ba | 0,00107428 ETH | 0,00002486 ETH | 2.4% |
| Tháng bảy 20, 2026 | Thứ hai | 0,00104943 ETH | -0,00002141 ETH | 2.0% |
| Tháng bảy 19, 2026 | Chủ nhật | 0,00107084 ETH | -0,00000863 ETH | 0.8% |