Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Mubarak
MUBARAK / ETH
#719
ETH0,00001241
54.5%
0.063650 BTC
54.4%
$0,01525
Phạm vi trong 24g
$0,02567
Chuyển đổi Mubarak sang Ether (MUBARAK sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Mubarak (MUBARAK) sang ETH là 0,00001241 ETH.
MUBARAK
ETH
1 MUBARAK = 0,00001241 ETH
Biểu đồ MUBARAK sang ETH
Mubarak (MUBARAK) hôm nay có giá trị là 0,00001241 ETH, đó là một 1.0% giảm từ một giờ trước và 57.8% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của MUBARAK ngày hôm nay là 87.5% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Mubarak được giao dịch là 41.733 ETH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.0% | 57.8% | 87.5% | 119.3% | 85.9% | 38.4% |
Số liệu thống kê về Mubarak
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH12.463,4388 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH12.463,4388 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH41.732,5521 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
1B |
|
Tổng cung
Số lượng tiền ảo đã được tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi hoạt động). Có thể so sánh với cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng nguồn cung = Nguồn cung trên chuỗi - token đã bị đốt |
1B |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Mubarakcó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Mubarak (MUBARAK) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,00001237.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu MUBARAK?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 80824 MUBARAK.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của MUBARAK sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Mubarak theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi MUBARAK sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ MUBARAK sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của MUBARAK/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 MUBARAK theo ETH là ETH0,0001108. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 MUBARAK/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Mubarak tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Mubarak (MUBARAK) đã tăng tăng lên 73,10 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Mubarak có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 1,00 %.
MUBARAK / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Mubarak (MUBARAK) sang ETH là 0,00001241 ETH cho mỗi 1 MUBARAK. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 MUBARAK lấy 0,00006204 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 4029432 MUBARAK, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch MUBARAK phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Mubarak (MUBARAK) sang ETH
| MUBARAK | ETH |
|---|---|
| 0.01 MUBARAK | 0.000000124087 ETH |
| 0.1 MUBARAK | 0.00000124 ETH |
| 1 MUBARAK | 0.00001241 ETH |
| 2 MUBARAK | 0.00002482 ETH |
| 5 MUBARAK | 0.00006204 ETH |
| 10 MUBARAK | 0.00012409 ETH |
| 20 MUBARAK | 0.00024817 ETH |
| 50 MUBARAK | 0.00062043 ETH |
| 100 MUBARAK | 0.00124087 ETH |
| 1000 MUBARAK | 0.01240870 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang MUBARAK
| ETH | MUBARAK |
|---|---|
| 0.01 ETH | 805.886 MUBARAK |
| 0.1 ETH | 8059 MUBARAK |
| 1 ETH | 80589 MUBARAK |
| 2 ETH | 161177 MUBARAK |
| 5 ETH | 402943 MUBARAK |
| 10 ETH | 805886 MUBARAK |
| 20 ETH | 1611773 MUBARAK |
| 50 ETH | 4029432 MUBARAK |
| 100 ETH | 8058865 MUBARAK |
| 1000 ETH | 80588648 MUBARAK |
Lịch sử giá 7 ngày của Mubarak (MUBARAK) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Mubarak (MUBARAK) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00001241 ETH trên Chủ nhật và mức thấp 0,00000660 ETH trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của MUBARAK trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Chủ nhật (0 ngày trước) ở 0,00000455 ETH (57.8%).
So sánh giá hàng ngày của Mubarak (MUBARAK) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Mubarak (MUBARAK) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 MUBARAK sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tám 09, 2026 | Chủ nhật | 0,00001241 ETH | 0,00000455 ETH | 57.8% |
| Tháng tám 08, 2026 | Thứ bảy | 0,00000816 ETH | 0,000000894967 ETH | 12.3% |
| Tháng tám 07, 2026 | Thứ sáu | 0,00000727 ETH | 0,000000670514 ETH | 10.2% |
| Tháng tám 06, 2026 | Thứ năm | 0,00000660 ETH | -0,000000451413 ETH | 6.4% |
| Tháng tám 05, 2026 | Thứ tư | 0,00000705 ETH | -0,000000166612 ETH | 2.3% |
| Tháng tám 04, 2026 | Thứ ba | 0,00000722 ETH | 0,000000397772 ETH | 5.8% |
| Tháng tám 03, 2026 | Thứ hai | 0,00000682 ETH | -0,000000047366 ETH | 0.7% |