coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #267
Giá My Neighbor Alice (ALICE)

My Neighbor Alice ALICE / RUB

₽131,69 7.3%
0,00007815 BTC 3.0%
0,00110671 ETH -0.0%
Trên danh sách theo dõi 60.316
₽120,27
Phạm vi 24H
₽135,58
Giá trị vốn hóa thị trường ₽7.917.195.074
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.6
KL giao dịch trong 24 giờ ₽3.826.638.027
Định giá pha loãng hoàn toàn ₽13.242.620.259
Cung lưu thông 59.785.714
Tổng cung 100.000.000
Tổng lượng cung tối đa 100.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi My Neighbor Alice sang Russian Ruble (ALICE sang RUB)

ALICE
RUB

1 ALICE = ₽131,69

Cập nhật lần cuối 07:08PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi ALICE thành RUB

Tỷ giá hối đoái từ ALICE sang RUB hôm nay là 131,69 ₽ và đã đã tăng 7.6% từ ₽122,36 kể từ hôm nay.
My Neighbor Alice (ALICE) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 69.2% từ ₽77,84 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
7.3%
17.1%
36.8%
71.4%
-74.5%

Tôi có thể mua và bán My Neighbor Alice ở đâu?

My Neighbor Alice có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₽3.826.638.027. My Neighbor Alice có thể được giao dịch trên 70 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Deepcoin.

Lịch sử giá 7 ngày của My Neighbor Alice (ALICE) đến RUB

So sánh giá & các thay đổi của My Neighbor Alice trong RUB trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 ALICE sang RUB Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 02, 2023 Thứ năm 131,69 ₽ 9,33 ₽ 7.6%
February 01, 2023 Thứ tư 126,97 ₽ 2,08 ₽ 1.7%
January 31, 2023 Thứ ba 124,89 ₽ -12,14 ₽ -8.9%
January 30, 2023 Thứ hai 137,03 ₽ 17,35 ₽ 14.5%
January 29, 2023 Chủ nhật 119,67 ₽ -0,427795 ₽ -0.4%
January 28, 2023 Thứ bảy 120,10 ₽ 5,79 ₽ 5.1%
January 27, 2023 Thứ sáu 114,31 ₽ 3,18 ₽ 2.9%

Chuyển đổi My Neighbor Alice (ALICE) sang RUB

ALICE RUB
0.01 ALICE 1.32 RUB
0.1 ALICE 13.17 RUB
1 ALICE 131.69 RUB
2 ALICE 263.37 RUB
5 ALICE 658.43 RUB
10 ALICE 1316.86 RUB
20 ALICE 2633.72 RUB
50 ALICE 6584.31 RUB
100 ALICE 13168.61 RUB
1000 ALICE 131686 RUB

Chuyển đổi Russian Ruble (RUB) sang ALICE

RUB ALICE
0.01 RUB 0.00007594 ALICE
0.1 RUB 0.00075938 ALICE
1 RUB 0.00759382 ALICE
2 RUB 0.01518763 ALICE
5 RUB 0.03796908 ALICE
10 RUB 0.075938 ALICE
20 RUB 0.151876 ALICE
50 RUB 0.379691 ALICE
100 RUB 0.759382 ALICE
1000 RUB 7.59 ALICE

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu