coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #2060
Giá Napoleon X (NPX)
Napoleon X (NPX)
Fr.0,032860965478 0.1%
0,00000159 BTC 7.5%
0,00001992 ETH 7.5%
840 người thích điều này
Fr.0,031644607325
Phạm vi 24H
Fr.0,033000632604
Vốn hóa thị trường Fr.832.368
KL giao dịch trong 24 giờ Fr.745,18
Cung lưu thông 25.330.000
Tổng cung 29.800.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Napoleon X bằng CHF: Chuyển đổi NPX sang CHF

NPX to CHF Chart

Tỷ giá hối đoái từ NPX sang CHF hôm nay là 0,03286097 Fr. và đã đã tăng 0.4% từ Fr.0,032739139342 kể từ hôm nay.
Napoleon X (NPX) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 7.1% từ Fr.0,030681775988 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Need more data? Explore our API
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
-4.5%
-4.4%
8.5%
-71.6%

Tôi có thể mua và bán Napoleon X ở đâu?

Napoleon X có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Fr.745,18. Napoleon X có thể được giao dịch trên 9 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Napoleon X (NPX) đến CHF

So sánh giá & các thay đổi của Napoleon X trong CHF trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 NPX sang CHF Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
August 19, 2022 Friday 0,03286097 Fr. 0,00012183 Fr. 0.4%
August 18, 2022 Thursday 0,03331403 Fr. -0,00349316 Fr. -9.5%
August 17, 2022 Wednesday 0,03680719 Fr. 0,00311364 Fr. 9.2%
August 16, 2022 Tuesday 0,03369356 Fr. 0,00424423 Fr. 14.4%
August 15, 2022 Monday 0,02944932 Fr. 0,00005119 Fr. 0.2%
August 14, 2022 Sunday 0,02939813 Fr. -0,00455132 Fr. -13.4%
August 13, 2022 Saturday 0,03394945 Fr. 0,00018538 Fr. 0.5%

Chuyển đổi Napoleon X (NPX) sang CHF

NPX CHF
0.01 0.00032861
0.1 0.00328610
1 0.03286097
2 0.065722
5 0.164305
10 0.328610
20 0.657219
50 1.64
100 3.29
1000 32.86

Chuyển đổi Swiss Franc (CHF) sang NPX

CHF NPX
0.01 0.304312
0.1 3.04
1 30.43
2 60.86
5 152.16
10 304.31
20 608.62
50 1521.56
100 3043.12
1000 30431