nLIGHT (Ondo Tokenized) Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-10-12 | 832,45 $ | 29,31 $ | N/A |
| 2026-10-10 | 825,80 $ | 51,48 $ | 38,41 $ |
| 2026-10-09 | 796,61 $ | 2,49 $ | 38,11 $ |
| 2026-09-30 | 805,35 $ | 61,01 $ | 39,20 $ |
| 2026-09-29 | 752,44 $ | 4,99 $ | 39,63 $ |
| 2026-09-26 | 776,21 $ | 497,70 $ | 39,53 $ |
| 2026-09-25 | 278,82 $ | 10,16 $ | 40,78 $ |
| 2026-09-24 | 273,84 $ | 4,99 $ | 40,83 $ |
| 2026-09-23 | 278,72 $ | 5,04 $ | 40,10 $ |
| 2026-09-22 | 272,72 $ | 2,47 $ | 40,81 $ |
| 2026-09-19 | 271,63 $ | 10,21 $ | 39,93 $ |
| 2026-09-18 | 262,40 $ | 4,93 $ | 39,77 $ |
| 2026-09-17 | 264,64 $ | 9,77 $ | 38,42 $ |
| 2026-09-16 | 265,18 $ | 4,99 $ | 38,04 $ |
| 2026-09-15 | 266,60 $ | 9,76 $ | 38,83 $ |
| 2026-09-14 | 275,64 $ | 9,73 $ | 39,04 $ |
| 2026-09-12 | 288,38 $ | 17,94 $ | 38,94 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi