coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #225
Giá Ocean Protocol (OCEAN)

Ocean Protocol OCEAN / ILS

₪1,20 3.1%
0,00001245 BTC 3.1%
0,00019114 ETH -0.3%
Trên danh sách theo dõi 88.083
₪1,16
Phạm vi 24H
₪1,22
Giá trị vốn hóa thị trường ₪521.113.589
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.31
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 1440.12
KL giao dịch trong 24 giờ ₪61.692.841
Định giá pha loãng hoàn toàn ₪1.692.914.120
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 4678.45
Cung lưu thông 434.026.836
Tổng cung 613.099.141
Tổng lượng cung tối đa 1.410.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Ocean Protocol sang Israeli New Shekel (OCEAN sang ILS)

OCEAN
ILS

1 OCEAN = ₪1,20

Cập nhật lần cuối 10:17PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi OCEAN thành ILS

Tỷ giá hối đoái từ OCEAN sang ILS hôm nay là 1,20 ₪ và đã đã tăng 1.8% từ ₪1,18 kể từ hôm nay.
Ocean Protocol (OCEAN) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -16.2% từ ₪1,43 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Biểu đồ trực tuyến
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.4%
3.1%
-6.1%
-12.3%
-13.2%
-45.4%

Tôi có thể mua và bán Ocean Protocol ở đâu?

Ocean Protocol có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₪61.692.841. Ocean Protocol có thể được giao dịch trên 95 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Ocean Protocol (OCEAN) đến ILS

So sánh giá & các thay đổi của Ocean Protocol trong ILS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 OCEAN sang ILS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
March 28, 2023 Thứ ba 1,20 ₪ 0,02107875 ₪ 1.8%
March 27, 2023 Thứ hai 1,28 ₪ 0,03782488 ₪ 3.0%
March 26, 2023 Chủ nhật 1,25 ₪ -0,02900616 ₪ -2.3%
March 25, 2023 Thứ bảy 1,27 ₪ -0,058670 ₪ -4.4%
March 24, 2023 Thứ sáu 1,33 ₪ 0,02692566 ₪ 2.1%
March 23, 2023 Thứ năm 1,31 ₪ -0,071036 ₪ -5.2%
March 22, 2023 Thứ tư 1,38 ₪ 0,052953 ₪ 4.0%

Chuyển đổi Ocean Protocol (OCEAN) sang ILS

OCEAN ILS
0.01 OCEAN 0.01201442 ILS
0.1 OCEAN 0.120144 ILS
1 OCEAN 1.20 ILS
2 OCEAN 2.40 ILS
5 OCEAN 6.01 ILS
10 OCEAN 12.01 ILS
20 OCEAN 24.03 ILS
50 OCEAN 60.07 ILS
100 OCEAN 120.14 ILS
1000 OCEAN 1201.44 ILS

Chuyển đổi Israeli New Shekel (ILS) sang OCEAN

ILS OCEAN
0.01 ILS 0.00832333 OCEAN
0.1 ILS 0.083233 OCEAN
1 ILS 0.832333 OCEAN
2 ILS 1.66 OCEAN
5 ILS 4.16 OCEAN
10 ILS 8.32 OCEAN
20 ILS 16.65 OCEAN
50 ILS 41.62 OCEAN
100 ILS 83.23 OCEAN
1000 ILS 832.33 OCEAN

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu