coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #13
Giá OKB (OKB)
OKB (OKB)
kr213,84 -1.3%
0,00129142 BTC -0.9%
0,01736046 ETH 1.1%
Trên danh sách theo dõi 17.908
kr213,46
Phạm vi 24H
kr218,36
Vốn hóa thị trường kr53.807.582.415
KL giao dịch trong 24 giờ kr133.695.189
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 251.627.611
Tổng cung 300.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá OKB bằng NOK: Chuyển đổi OKB sang NOK

OKB
NOK

1 OKB = kr213,84

Cập nhật lần cuối 10:19PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi OKB thành NOK

Tỷ giá hối đoái từ OKB sang NOK hôm nay là 213,84 kr và đã đã giảm -1.2% từ kr216,53 kể từ hôm nay.
OKB (OKB) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 26.7% từ kr168,78 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.1%
-1.3%
4.1%
10.2%
35.9%
-20.5%

Tôi có thể mua và bán OKB ở đâu?

OKB có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr133.695.189. OKB có thể được giao dịch trên 59 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên OKX.

Lịch sử giá 7 ngày của OKB (OKB) đến NOK

So sánh giá & các thay đổi của OKB trong NOK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 OKB sang NOK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 03, 2022 Thứ bảy 213,84 kr -2,69 kr -1.2%
December 02, 2022 Thứ sáu 212,18 kr 0,698660 kr 0.3%
December 01, 2022 Thứ năm 211,48 kr 6,39 kr 3.1%
November 30, 2022 Thứ tư 205,09 kr 1,36 kr 0.7%
November 29, 2022 Thứ ba 203,73 kr -3,30 kr -1.6%
November 28, 2022 Thứ hai 207,03 kr -0,586325 kr -0.3%
November 27, 2022 Chủ nhật 207,62 kr -0,212805 kr -0.1%

Chuyển đổi OKB (OKB) sang NOK

OKB NOK
0.01 OKB 2.14 NOK
0.1 OKB 21.38 NOK
1 OKB 213.84 NOK
2 OKB 427.69 NOK
5 OKB 1069.22 NOK
10 OKB 2138.43 NOK
20 OKB 4276.87 NOK
50 OKB 10692.16 NOK
100 OKB 21384 NOK
1000 OKB 213843 NOK

Chuyển đổi Norwegian Krone (NOK) sang OKB

NOK OKB
0.01 NOK 0.00004676 OKB
0.1 NOK 0.00046763 OKB
1 NOK 0.00467632 OKB
2 NOK 0.00935264 OKB
5 NOK 0.02338161 OKB
10 NOK 0.04676322 OKB
20 NOK 0.093526 OKB
50 NOK 0.233816 OKB
100 NOK 0.467632 OKB
1000 NOK 4.68 OKB