coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #22
Giá OKB (OKB)
OKB (OKB)
Bs.F1,55 1.7%
0,00078969 BTC -0.3%
0,01158707 ETH 1.2%
16.889 người thích điều này
Bs.F1,50
Phạm vi 24H
Bs.F1,55
Vốn hóa thị trường Bs.F389.151.732
KL giao dịch trong 24 giờ Bs.F1.561.915
Cung lưu thông 251.627.611
Tổng cung 300.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá OKB bằng VEF: Chuyển đổi OKB sang VEF

Biểu đồ chuyển đổi OKB thành VEF

Tỷ giá hối đoái từ OKB sang VEF hôm nay là 1,55 Bs.F và đã đã tăng 1.7% từ Bs.F1,52 kể từ hôm nay.
OKB (OKB) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -0.6% từ Bs.F1,56 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.8%
1.7%
3.2%
1.0%
-0.6%
5.3%

Tôi có thể mua và bán OKB ở đâu?

OKB có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Bs.F1.561.915. OKB có thể được giao dịch trên 59 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên OKX.

Lịch sử giá 7 ngày của OKB (OKB) đến VEF

So sánh giá & các thay đổi của OKB trong VEF trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 OKB sang VEF Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
September 28, 2022 Wednesday 1,55 Bs.F 0,02559032 Bs.F 1.7%
September 27, 2022 Tuesday 1,54 Bs.F 0,04394358 Bs.F 2.9%
September 26, 2022 Monday 1,49 Bs.F -0,02804870 Bs.F -1.8%
September 25, 2022 Sunday 1,52 Bs.F 0,03193415 Bs.F 2.1%
September 24, 2022 Saturday 1,49 Bs.F -0,01969826 Bs.F -1.3%
September 23, 2022 Friday 1,51 Bs.F 0,04734383 Bs.F 3.2%
September 22, 2022 Thursday 1,46 Bs.F -0,03695125 Bs.F -2.5%

Chuyển đổi OKB (OKB) sang VEF

OKB VEF
0.01 OKB 0.01546652 VEF
0.1 OKB 0.154665 VEF
1 OKB 1.55 VEF
2 OKB 3.09 VEF
5 OKB 7.73 VEF
10 OKB 15.47 VEF
20 OKB 30.93 VEF
50 OKB 77.33 VEF
100 OKB 154.67 VEF
1000 OKB 1546.65 VEF

Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte (VEF) sang OKB

VEF OKB
0.01 VEF 0.00646558 OKB
0.1 VEF 0.064656 OKB
1 VEF 0.646558 OKB
2 VEF 1.29 OKB
5 VEF 3.23 OKB
10 VEF 6.47 OKB
20 VEF 12.93 OKB
50 VEF 32.33 OKB
100 VEF 64.66 OKB
1000 VEF 646.56 OKB