coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #165
Giá Onyxcoin (XCN)

Onyxcoin XCN / MYR

RM0,048506503079 0.6%
0,00000049 BTC 1.4%
0,00000689 ETH -0.0%
Trên danh sách theo dõi 43.886
RM0,047975348798
Phạm vi 24H
RM0,048583950742
Giá trị vốn hóa thị trường RM1.040.759.330
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.44
KL giao dịch trong 24 giờ RM20.827.786
Định giá pha loãng hoàn toàn RM2.348.192.914
Cung lưu thông 21.482.966.565
Tổng cung 48.470.523.779
Tổng lượng cung tối đa 48.470.523.779
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Onyxcoin sang Malaysian Ringgit (XCN sang MYR)

XCN
MYR

1 XCN = RM0,048506503079

Cập nhật lần cuối 06:44AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XCN thành MYR

Tỷ giá hối đoái từ XCN sang MYR hôm nay là 0,04850650 RM và đã đã tăng 0.4% từ RM0,048323136663 kể từ hôm nay.
Onyxcoin (XCN) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -11.1% từ RM0,054566422474 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
0.6%
-0.9%
-5.6%
-8.1%
N/A

Tôi có thể mua và bán Onyxcoin ở đâu?

Onyxcoin có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là RM20.827.786. Onyxcoin có thể được giao dịch trên 28 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Coinbase Exchange.

Lịch sử giá 7 ngày của Onyxcoin (XCN) đến MYR

So sánh giá & các thay đổi của Onyxcoin trong MYR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XCN sang MYR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 04, 2023 Thứ bảy 0,04850650 RM 0,00018337 RM 0.4%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,04825181 RM -0,00039862 RM -0.8%
February 02, 2023 Thứ năm 0,04865042 RM -0,00004583 RM -0.1%
February 01, 2023 Thứ tư 0,04869625 RM 0,00092244 RM 1.9%
January 31, 2023 Thứ ba 0,04777381 RM -0,00234210 RM -4.7%
January 30, 2023 Thứ hai 0,050116 RM -0,00132490 RM -2.6%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,051441 RM 0,00269801 RM 5.5%

Chuyển đổi Onyxcoin (XCN) sang MYR

XCN MYR
0.01 XCN 0.00048507 MYR
0.1 XCN 0.00485065 MYR
1 XCN 0.04850650 MYR
2 XCN 0.097013 MYR
5 XCN 0.242533 MYR
10 XCN 0.485065 MYR
20 XCN 0.970130 MYR
50 XCN 2.43 MYR
100 XCN 4.85 MYR
1000 XCN 48.51 MYR

Chuyển đổi Malaysian Ringgit (MYR) sang XCN

MYR XCN
0.01 MYR 0.206158 XCN
0.1 MYR 2.06 XCN
1 MYR 20.62 XCN
2 MYR 41.23 XCN
5 MYR 103.08 XCN
10 MYR 206.16 XCN
20 MYR 412.32 XCN
50 MYR 1030.79 XCN
100 MYR 2061.58 XCN
1000 MYR 20616 XCN

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu