coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #162
Giá Onyxcoin (XCN)

Onyxcoin XCN / PKR

₨3,06 -0.4%
0,00000048 BTC 1.1%
0,00000688 ETH 1.3%
Trên danh sách theo dõi 43.889
₨3,02
Phạm vi 24H
₨3,08
Giá trị vốn hóa thị trường ₨65.728.693.276
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.44
KL giao dịch trong 24 giờ ₨1.640.403.387
Định giá pha loãng hoàn toàn ₨148.299.101.210
Cung lưu thông 21.482.963.581
Tổng cung 48.470.523.779
Tổng lượng cung tối đa 48.470.523.779
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Onyxcoin sang Pakistani Rupee (XCN sang PKR)

XCN
PKR

1 XCN = ₨3,06

Cập nhật lần cuối 11:19AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XCN thành PKR

Tỷ giá hối đoái từ XCN sang PKR hôm nay là 3,06 ₨ và đã đã tăng 1.2% từ ₨3,02 kể từ hôm nay.
Onyxcoin (XCN) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 10.0% từ ₨2,78 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.0%
-0.4%
-1.5%
-3.7%
-7.6%
N/A

Tôi có thể mua và bán Onyxcoin ở đâu?

Onyxcoin có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₨1.640.403.387. Onyxcoin có thể được giao dịch trên 28 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên BtcTurk PRO.

Lịch sử giá 7 ngày của Onyxcoin (XCN) đến PKR

So sánh giá & các thay đổi của Onyxcoin trong PKR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XCN sang PKR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 03, 2023 Thứ sáu 3,06 ₨ 0,03739207 ₨ 1.2%
February 02, 2023 Thứ năm 3,06 ₨ -0,00265582 ₨ -0.1%
February 01, 2023 Thứ tư 3,06 ₨ 0,073360 ₨ 2.5%
January 31, 2023 Thứ ba 2,99 ₨ 0,00036966 ₨ 0.0%
January 30, 2023 Thứ hai 2,99 ₨ -0,04936352 ₨ -1.6%
January 29, 2023 Chủ nhật 3,04 ₨ 0,160016 ₨ 5.6%
January 28, 2023 Thứ bảy 2,88 ₨ 0,092094 ₨ 3.3%

Chuyển đổi Onyxcoin (XCN) sang PKR

XCN PKR
0.01 XCN 0.03057062 PKR
0.1 XCN 0.305706 PKR
1 XCN 3.06 PKR
2 XCN 6.11 PKR
5 XCN 15.29 PKR
10 XCN 30.57 PKR
20 XCN 61.14 PKR
50 XCN 152.85 PKR
100 XCN 305.71 PKR
1000 XCN 3057.06 PKR

Chuyển đổi Pakistani Rupee (PKR) sang XCN

PKR XCN
0.01 PKR 0.00327112 XCN
0.1 PKR 0.03271115 XCN
1 PKR 0.327112 XCN
2 PKR 0.654223 XCN
5 PKR 1.64 XCN
10 PKR 3.27 XCN
20 PKR 6.54 XCN
50 PKR 16.36 XCN
100 PKR 32.71 XCN
1000 PKR 327.11 XCN

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu