OSK Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-08-28 | 36.667.338 $ | 2,54 $ | N/A |
| 2026-08-27 | 40.235.785 $ | 3,81 $ | 34,64 $ |
| 2026-08-26 | 40.354.671 $ | 5,87 $ | 38,01 $ |
| 2026-08-25 | 41.179.232 $ | 226,83 $ | 38,12 $ |
| 2026-08-24 | 39.680.377 $ | 322,59 $ | 38,90 $ |
| 2026-08-23 | 41.594.148 $ | 826,04 $ | 37,48 $ |
| 2026-08-22 | 41.446.335 $ | 777,93 $ | 39,29 $ |
| 2026-08-21 | 40.727.556 $ | 421,73 $ | 39,15 $ |
| 2026-08-20 | 40.343.343 $ | 27,60 $ | 38,47 $ |
| 2026-08-19 | 40.156.533 $ | 3.173,98 $ | 38,11 $ |
| 2026-08-18 | 40.182.573 $ | 275,26 $ | 37,93 $ |
| 2026-08-17 | 39.819.781 $ | 9,51 $ | 37,96 $ |
| 2026-08-16 | 39.767.617 $ | 4,46 $ | 37,61 $ |
| 2026-08-13 | 40.414.808 $ | 207,41 $ | 37,56 $ |
| 2026-08-12 | 40.703.945 $ | 467,01 $ | 38,18 $ |
| 2026-08-11 | 40.366.302 $ | 81,81 $ | 38,45 $ |
| 2026-08-10 | 39.990.041 $ | 58,21 $ | 38,13 $ |
| 2026-08-09 | 40.281.991 $ | 670,23 $ | 37,77 $ |
| 2026-08-08 | 40.728.318 $ | 186,57 $ | 38,05 $ |
| 2026-08-07 | 40.629.091 $ | 66,23 $ | 38,47 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi