OtherdeedStrategy Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-09-24 | 282.633 $ | 812,48 $ | N/A |
| 2026-09-23 | 289.864 $ | 908,24 $ | 0,00030766 $ |
| 2026-09-22 | 288.127 $ | 74,52 $ | 0,00031554 $ |
| 2026-09-21 | 277.162 $ | 13,09 $ | 0,00031364 $ |
| 2026-09-20 | 275.992 $ | 13,04 $ | 0,00030171 $ |
| 2026-09-15 | 263.888 $ | 1,37 $ | 0,00030043 $ |
| 2026-09-14 | 259.895 $ | 2,93 $ | 0,00028686 $ |
| 2026-09-13 | 261.403 $ | 2,94 $ | 0,00028252 $ |
| 2026-09-11 | 255.802 $ | 224,39 $ | 0,00028416 $ |
| 2026-09-10 | 258.996 $ | 652,11 $ | 0,00027807 $ |
| 2026-09-09 | 260.766 $ | 317,02 $ | 0,00028154 $ |
| 2026-09-08 | 258.286 $ | 142,86 $ | 0,00028346 $ |
| 2026-09-07 | 263.131 $ | 40,18 $ | 0,00028077 $ |
| 2026-09-06 | 260.860 $ | 308,77 $ | 0,00028604 $ |
| 2026-09-05 | 260.599 $ | 308,46 $ | 0,00028357 $ |
| 2026-09-04 | 260.239 $ | 805,14 $ | 0,00028328 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi