coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1017
Giá Pangolin (PNG)
Pangolin (PNG)
¥6,01 -4.0%
0,00000262 BTC -3.2%
Trên danh sách theo dõi 20.512
¥5,91
Phạm vi 24H
¥6,34
Giá trị vốn hóa thị trường ¥826.494.011
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.26
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 0.23
KL giao dịch trong 24 giờ ¥74.926.906
Định giá pha loãng hoàn toàn ¥3.196.541.943
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 0.88
Cung lưu thông 139.104.628
Tổng cung 538.000.000
Tổng lượng cung tối đa 538.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Pangolin bằng JPY: Chuyển đổi PNG sang JPY

PNG
JPY

1 PNG = ¥6,01

Cập nhật lần cuối 05:39PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi PNG thành JPY

Tỷ giá hối đoái từ PNG sang JPY hôm nay là 6,01 ¥ và đã đã giảm -4.3% từ ¥6,28 kể từ hôm nay.
Pangolin (PNG) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -47.4% từ ¥11,43 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
1.3%
-4.0%
2.8%
4.5%
-43.4%
-96.2%

Tôi có thể mua và bán Pangolin ở đâu?

Pangolin có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ¥74.926.906. Pangolin có thể được giao dịch trên 15 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Pangolin.

Lịch sử giá 7 ngày của Pangolin (PNG) đến JPY

So sánh giá & các thay đổi của Pangolin trong JPY trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 PNG sang JPY Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 07, 2022 Thứ tư 6,01 ¥ -0,271114 ¥ -4.3%
December 06, 2022 Thứ ba 6,41 ¥ -0,121355 ¥ -1.9%
December 05, 2022 Thứ hai 6,54 ¥ 0,280075 ¥ 4.5%
December 04, 2022 Chủ nhật 6,26 ¥ 0,088346 ¥ 1.4%
December 03, 2022 Thứ bảy 6,17 ¥ 0,113429 ¥ 1.9%
December 02, 2022 Thứ sáu 6,05 ¥ -0,569345 ¥ -8.6%
December 01, 2022 Thứ năm 6,62 ¥ 0,677458 ¥ 11.4%

Chuyển đổi Pangolin (PNG) sang JPY

PNG JPY
0.01 PNG 0.060094 JPY
0.1 PNG 0.600936 JPY
1 PNG 6.01 JPY
2 PNG 12.02 JPY
5 PNG 30.05 JPY
10 PNG 60.09 JPY
20 PNG 120.19 JPY
50 PNG 300.47 JPY
100 PNG 600.94 JPY
1000 PNG 6009.36 JPY

Chuyển đổi Japanese Yen (JPY) sang PNG

JPY PNG
0.01 JPY 0.00166407 PNG
0.1 JPY 0.01664072 PNG
1 JPY 0.166407 PNG
2 JPY 0.332814 PNG
5 JPY 0.832036 PNG
10 JPY 1.66 PNG
20 JPY 3.33 PNG
50 JPY 8.32 PNG
100 JPY 16.64 PNG
1000 JPY 166.41 PNG