coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #2637
Giá Parachute (PAR)
Parachute (PAR)
Bs.F0,000053983174 -6.6%
0,00000002 BTC -4.6%
0,00000031 ETH -2.9%
4.465 người thích điều này
Bs.F0,000053307412
Phạm vi 24H
Bs.F0,000058184123
Vốn hóa thị trường Bs.F33.496,16
KL giao dịch trong 24 giờ Bs.F7.837,62
Cung lưu thông 620.935.071
Tổng cung 999.628.334
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi PAR sang VEF (Parachute sang Venezuelan bolívar fuerte)

Tỷ giá hối đoái từ PAR sang VEF hôm nay là 0,00005398 Bs.F và đã đã giảm -6.6% từ Bs.F0,000057804756 kể từ hôm nay.
Parachute (PAR) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -22.3% từ Bs.F0,000069510734 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.9%
-6.6%
1.6%
7.1%
-22.3%
-94.7%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Parachute ở đâu?

Parachute có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Bs.F7.837,62. Parachute có thể được giao dịch trên 15 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Hotbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Parachute (PAR) đến VEF

So sánh giá & các thay đổi của Parachute trong VEF trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 PAR sang VEF Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 28, 2022 Saturday 0,00005398 Bs.F -0,00000382 Bs.F -6.6%
May 27, 2022 Friday 0,00005791 Bs.F -0,00000443 Bs.F -7.1%
May 26, 2022 Thursday 0,00006234 Bs.F -0,00000110 Bs.F -1.7%
May 25, 2022 Wednesday 0,00006343 Bs.F 0,00000213 Bs.F 3.5%
May 24, 2022 Tuesday 0,00006131 Bs.F -0,00000233 Bs.F -3.7%
May 23, 2022 Monday 0,00006364 Bs.F 0,00000622 Bs.F 10.8%
May 22, 2022 Sunday 0,00005742 Bs.F 0,00000431 Bs.F 8.1%

Chuyển đổi Parachute (PAR) sang VEF

PAR VEF
0.01 0.000000539832
0.1 0.00000540
1 0.00005398
2 0.00010797
5 0.00026992
10 0.00053983
20 0.00107966
50 0.00269916
100 0.00539832
1000 0.053983

Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte (VEF) sang PAR

VEF PAR
0.01 185.24
0.1 1852.43
1 18524.29
2 37049
5 92621
10 185243
20 370486
50 926215
100 1852429
1000 18524291