Tiền ảo: 14.925
Sàn giao dịch: 1.158
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,553T $ 3.4%
Lưu lượng 24 giờ: 100,62B $
Gas: 4 GWEI
Không quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
POPCAT logo

Popcat
POPCAT / BHD

#91
BD0,3460
15.1%
0,00001378 BTC 11.1%
$0,7500 Phạm vi trong 24g $0,9629

Chuyển đổi Popcat sang Bahraini Dinar (POPCAT sang BHD)

Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Popcat (POPCAT) sang BHD là BD0,3460.
POPCAT
BHD

1 POPCAT = BD0,3460

Cách mua POPCAT bằng BHD

Hiện

1. Xác định nơi giao dịch POPCAT

2. Chọn sàn giao dịch phù hợp

3. Đăng ký tài khoản

4. Bây giờ bạn đã có thể mua POPCAT bằng BHD!

Biểu đồ POPCAT sang BHD

Popcat (POPCAT) hôm nay có giá trị là BD0,3460, đó là một 0.1% giảm từ một giờ trước và 15.1% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của POPCAT ngày hôm nay là 80.3% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Popcat được giao dịch là BD36.155.041.
Biểu đồ
Tải xuống dưới dạng PNG Tải xuống dưới dạng SVG Tải xuống dưới dạng JPEG Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1g 24g 7ng 14ng 30ng 1n
0.1% 15.1% 80.2% 81.1% 264.0% -
Số liệu thống kê về Popcat
Giá trị vốn hóa thị trường
BD339.057.953
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
1.0
Định giá pha loãng hoàn toàn
BD339.057.953
Khối lượng giao dịch 24 giờ
BD36.155.041
Cung lưu thông
979.978.669
Tổng cung
979.978.669
Tổng lượng cung tối đa
979.978.694

Câu hỏi thường gặp

1 Popcatcó trị giá là bao nhiêu BHD?

Hiện tại, giá của 1 Popcat (POPCAT) tính bằng Bahraini Dinar (BHD) là khoảng BD0,3460.

BD1 tôi có thể mua được bao nhiêu POPCAT?

Hôm nay, BD1 bạn có thể mua được khoảng 2.89 POPCAT.

Tôi có thể chuyển đổi giá của POPCAT sang BHD bằng cách nào?

Tính giá của POPCAT bằng BHD bằng cách nhập số tiền mong muốn vào công cụ chuyển đổi POPCAT sang BHD của CoinGecko. Để xem chi tiết tình hình biến động giá cũ của POPCAT bằng BHD, bạn có thể tham khảo biểu đồ POPCAT so với BHD.

Trước đây giá cao nhất của POPCAT/BHD là bao nhiêu?

Mức giá cao kỷ lục của 1 POPCAT tính bằng BHD là BD0,3629, được ghi nhận vào ngày Thg 7 20, 2024 (khoảng 5 giờ). Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 POPCAT/BHD có vượt qua mức giá cao kỷ lục hiện tại hay không.

Đâu là xu hướng giá của Popcat tính bằng BHD?

Trong tháng qua, giá của Popcat (POPCAT) đã tăng tăng lên 264,10 % so với Bahraini Dinar (BHD). Trên thực tế, Popcat có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 2,70 %.

Lịch sử giá 7 ngày của Popcat (POPCAT) so với BHD

Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Popcat (POPCAT) so với BHD giao động giữa mức cao 0,345985 BD trên Thứ bảy và mức thấp 0,190897 BD trên Chủ nhật trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của POPCAT trong BHD có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ ba (4 ngày trước) ở 0,057128 BD (24.7%).

So sánh giá hàng ngày của Popcat (POPCAT) trong BHD và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 POPCAT sang BHD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
Tháng bảy 20, 2024 Thứ bảy 0,345985 BD 0,04541271 BD 15.1%
Tháng bảy 19, 2024 Thứ sáu 0,281375 BD -0,00580697 BD 2.0%
Tháng bảy 18, 2024 Thứ năm 0,287182 BD -0,02858637 BD 9.1%
Tháng bảy 17, 2024 Thứ tư 0,315768 BD 0,02726763 BD 9.5%
Tháng bảy 16, 2024 Thứ ba 0,288500 BD 0,057128 BD 24.7%
Tháng bảy 15, 2024 Thứ hai 0,231372 BD 0,04047529 BD 21.2%
Tháng bảy 14, 2024 Chủ nhật 0,190897 BD 0,01827696 BD 10.6%

POPCAT / BHD Bảng chuyển đổi

Tỷ lệ chuyển đổi từ Popcat (POPCAT) sang BHD là BD0,3460 cho mỗi 1 POPCAT. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 POPCAT lấy 1,73 BD hoặc 50,00 BD lấy 144.51 POPCAT, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch POPCAT phổ biến trong các mức giá BHD tương ứng và ngược lại.

Chuyển đổi Popcat (POPCAT) sang BHD

POPCAT BHD
0.01 POPCAT 0.00345985 BHD
0.1 POPCAT 0.03459850 BHD
1 POPCAT 0.345985 BHD
2 POPCAT 0.691970 BHD
5 POPCAT 1.73 BHD
10 POPCAT 3.46 BHD
20 POPCAT 6.92 BHD
50 POPCAT 17.30 BHD
100 POPCAT 34.60 BHD
1000 POPCAT 345.99 BHD

Chuyển đổi Bahraini Dinar (BHD) sang POPCAT

BHD POPCAT
0.01 BHD 0.02890298 POPCAT
0.1 BHD 0.289030 POPCAT
1 BHD 2.89 POPCAT
2 BHD 5.78 POPCAT
5 BHD 14.45 POPCAT
10 BHD 28.90 POPCAT
20 BHD 57.81 POPCAT
50 BHD 144.51 POPCAT
100 BHD 289.03 POPCAT
1000 BHD 2890.30 POPCAT

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập để dễ dàng theo dõi tiền ảo bạn yêu thích 🚀
Nếu tiếp tục, tức là bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách về quyền riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ! Dễ dàng theo dõi tiền ảo yêu thích của bạn với CoinGecko 🚀
Nếu tiếp tục, tức là bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách về quyền riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng