Premia Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-10-19 | 378.192 $ | 10,25 $ | N/A |
| 2026-10-18 | 372.784 $ | 89,13 $ | 0,00481817 $ |
| 2026-10-17 | 385.918 $ | 82,16 $ | 0,00474927 $ |
| 2026-10-14 | 417.780 $ | 47,61 $ | 0,00491660 $ |
| 2026-10-13 | 437.201 $ | 121,55 $ | 0,00532251 $ |
| 2026-10-08 | 459.039 $ | 150,86 $ | 0,00556994 $ |
| 2026-10-07 | 461.320 $ | 1.764,18 $ | 0,00584816 $ |
| 2026-10-06 | 742.984 $ | 116,74 $ | 0,00587722 $ |
| 2026-10-01 | 767.730 $ | 31,89 $ | 0,00946563 $ |
| 2026-09-28 | 765.741 $ | 790,57 $ | 0,00978089 $ |
| 2026-09-27 | 794.338 $ | 795,24 $ | 0,00975554 $ |
| 2026-09-26 | 1.027.260 $ | 394,48 $ | 0,01011988 $ |
| 2026-09-24 | 1.108.257 $ | 476,54 $ | 0,01308730 $ |
| 2026-09-23 | 1.348.680 $ | 102,44 $ | 0,01411920 $ |
| 2026-09-22 | 1.312.219 $ | 16,24 $ | 0,01718219 $ |
| 2026-09-21 | 1.306.698 $ | 16,17 $ | 0,01671768 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi