coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #83
Giá Radix (XRD)

Radix XRD / AED

DH0,214864 -1.1%
0,00000250 BTC -0.7%
Trên danh sách theo dõi 18.434
DH0,214238
Phạm vi 24H
DH0,221800
Giá trị vốn hóa thị trường DH2.172.306.432
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.42
KL giao dịch trong 24 giờ DH1.106.307
Định giá pha loãng hoàn toàn DH5.164.541.478
Cung lưu thông 10.094.866.035
Tổng cung 12.494.866.054
Tổng lượng cung tối đa 24.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Radix sang United Arab Emirates Dirham (XRD sang AED)

XRD
AED

1 XRD = DH0,214864

Cập nhật lần cuối 01:26PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XRD thành AED

Tỷ giá hối đoái từ XRD sang AED hôm nay là 0,214864 DH và đã đã giảm -1.1% từ DH0,217320 kể từ hôm nay.
Radix (XRD) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 73.0% từ DH0,124195 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.0%
-1.1%
33.5%
40.9%
73.0%
-64.0%

Tôi có thể mua và bán Radix ở đâu?

Radix có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là DH1.106.307. Radix có thể được giao dịch trên 12 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của Radix (XRD) đến AED

So sánh giá & các thay đổi của Radix trong AED trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XRD sang AED Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 04, 2023 Thứ bảy 0,214864 DH -0,00245578 DH -1.1%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,223259 DH 0,00714044 DH 3.3%
February 02, 2023 Thứ năm 0,216119 DH 0,01221599 DH 6.0%
February 01, 2023 Thứ tư 0,203903 DH 0,00795884 DH 4.1%
January 31, 2023 Thứ ba 0,195944 DH -0,02284876 DH -10.4%
January 30, 2023 Thứ hai 0,218793 DH 0,02297146 DH 11.7%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,195821 DH 0,03492558 DH 21.7%

Chuyển đổi Radix (XRD) sang AED

XRD AED
0.01 XRD 0.00214864 AED
0.1 XRD 0.02148638 AED
1 XRD 0.214864 AED
2 XRD 0.429728 AED
5 XRD 1.074 AED
10 XRD 2.15 AED
20 XRD 4.30 AED
50 XRD 10.74 AED
100 XRD 21.49 AED
1000 XRD 214.86 AED

Chuyển đổi United Arab Emirates Dirham (AED) sang XRD

AED XRD
0.01 AED 0.04654110 XRD
0.1 AED 0.465411 XRD
1 AED 4.65 XRD
2 AED 9.31 XRD
5 AED 23.27 XRD
10 AED 46.54 XRD
20 AED 93.08 XRD
50 AED 232.71 XRD
100 AED 465.41 XRD
1000 AED 4654.11 XRD

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu