coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #82
Giá Radix (XRD)

Radix XRD / AUD

A$0,082359957255 -1.4%
0,00000248 BTC 0.1%
Trên danh sách theo dõi 18.403
A$0,082399264108
Phạm vi 24H
A$0,086486113735
Giá trị vốn hóa thị trường A$832.011.092
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.42
KL giao dịch trong 24 giờ A$783.226
Định giá pha loãng hoàn toàn A$1.978.226.823
Cung lưu thông 10.094.022.569
Tổng cung 12.494.004.603
Tổng lượng cung tối đa 24.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Radix sang Australian Dollar (XRD sang AUD)

XRD
AUD

1 XRD = A$0,082359957255

Cập nhật lần cuối 09:21AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XRD thành AUD

Tỷ giá hối đoái từ XRD sang AUD hôm nay là 0,082360 A$ và đã đã giảm -0.5% từ A$0,082758259447 kể từ hôm nay.
Radix (XRD) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 62.7% từ A$0,050629270687 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.4%
-1.4%
37.9%
41.1%
70.8%
-64.9%

Tôi có thể mua và bán Radix ở đâu?

Radix có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là A$783.226. Radix có thể được giao dịch trên 12 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của Radix (XRD) đến AUD

So sánh giá & các thay đổi của Radix trong AUD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XRD sang AUD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 03, 2023 Thứ sáu 0,082360 A$ -0,00039830 A$ -0.5%
February 02, 2023 Thứ năm 0,082375 A$ 0,00365807 A$ 4.6%
February 01, 2023 Thứ tư 0,078717 A$ 0,00310151 A$ 4.1%
January 31, 2023 Thứ ba 0,075616 A$ -0,00820244 A$ -9.8%
January 30, 2023 Thứ hai 0,083818 A$ 0,00926392 A$ 12.4%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,074554 A$ 0,01330565 A$ 21.7%
January 28, 2023 Thứ bảy 0,061248 A$ 0,00205214 A$ 3.5%

Chuyển đổi Radix (XRD) sang AUD

XRD AUD
0.01 XRD 0.00082360 AUD
0.1 XRD 0.00823600 AUD
1 XRD 0.082360 AUD
2 XRD 0.164720 AUD
5 XRD 0.411800 AUD
10 XRD 0.823600 AUD
20 XRD 1.65 AUD
50 XRD 4.12 AUD
100 XRD 8.24 AUD
1000 XRD 82.36 AUD

Chuyển đổi Australian Dollar (AUD) sang XRD

AUD XRD
0.01 AUD 0.121418 XRD
0.1 AUD 1.21 XRD
1 AUD 12.14 XRD
2 AUD 24.28 XRD
5 AUD 60.71 XRD
10 AUD 121.42 XRD
20 AUD 242.84 XRD
50 AUD 607.09 XRD
100 AUD 1214.18 XRD
1000 AUD 12141.82 XRD

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu