coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #83
Giá Radix (XRD)

Radix XRD / MYR

RM0,249975 -0.2%
0,00000250 BTC -0.2%
Trên danh sách theo dõi 18.435
RM0,248469
Phạm vi 24H
RM0,257240
Giá trị vốn hóa thị trường RM2.518.138.278
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.42
KL giao dịch trong 24 giờ RM1.401.238
Định giá pha loãng hoàn toàn RM5.986.695.451
Cung lưu thông 10.094.937.879
Tổng cung 12.494.919.913
Tổng lượng cung tối đa 24.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Radix sang Malaysian Ringgit (XRD sang MYR)

XRD
MYR

1 XRD = RM0,249975

Cập nhật lần cuối 03:15PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XRD thành MYR

Tỷ giá hối đoái từ XRD sang MYR hôm nay là 0,249975 RM và đã đã giảm -0.2% từ RM0,250552 kể từ hôm nay.
Radix (XRD) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 67.8% từ RM0,148942 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.5%
-0.2%
34.0%
41.4%
73.5%
-63.9%

Tôi có thể mua và bán Radix ở đâu?

Radix có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là RM1.401.238. Radix có thể được giao dịch trên 12 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của Radix (XRD) đến MYR

So sánh giá & các thay đổi của Radix trong MYR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XRD sang MYR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 04, 2023 Thứ bảy 0,249975 RM -0,00057784 RM -0.2%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,258088 RM 0,00722098 RM 2.9%
February 02, 2023 Thứ năm 0,250867 RM 0,01429385 RM 6.0%
February 01, 2023 Thứ tư 0,236573 RM 0,01016861 RM 4.5%
January 31, 2023 Thứ ba 0,226404 RM -0,02640336 RM -10.4%
January 30, 2023 Thứ hai 0,252808 RM 0,02654464 RM 11.7%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,226263 RM 0,04035506 RM 21.7%

Chuyển đổi Radix (XRD) sang MYR

XRD MYR
0.01 XRD 0.00249975 MYR
0.1 XRD 0.02499745 MYR
1 XRD 0.249975 MYR
2 XRD 0.499949 MYR
5 XRD 1.25 MYR
10 XRD 2.50 MYR
20 XRD 5.00 MYR
50 XRD 12.50 MYR
100 XRD 25.00 MYR
1000 XRD 249.97 MYR

Chuyển đổi Malaysian Ringgit (MYR) sang XRD

MYR XRD
0.01 MYR 0.04000407 XRD
0.1 MYR 0.400041 XRD
1 MYR 4.00 XRD
2 MYR 8.00 XRD
5 MYR 20.00 XRD
10 MYR 40.00 XRD
20 MYR 80.01 XRD
50 MYR 200.02 XRD
100 MYR 400.04 XRD
1000 MYR 4000.41 XRD

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu