coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #89
Giá Radix (XRD)

Radix XRD / NGN

₦24,69 -8.0%
0,00000231 BTC -6.0%
Trên danh sách theo dõi 18.484
₦24,47
Phạm vi 24H
₦27,35
Giá trị vốn hóa thị trường ₦249.353.039.796
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.42
KL giao dịch trong 24 giờ ₦241.952.149
Định giá pha loãng hoàn toàn ₦592.745.462.485
Cung lưu thông 10.096.193.617
Tổng cung 12.496.193.614
Tổng lượng cung tối đa 24.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Radix sang Nigerian Naira (XRD sang NGN)

XRD
NGN

1 XRD = ₦24,69

Cập nhật lần cuối 08:44AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XRD thành NGN

Tỷ giá hối đoái từ XRD sang NGN hôm nay là 24,69 ₦ và đã đã giảm -7.6% từ ₦26,72 kể từ hôm nay.
Radix (XRD) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 61.5% từ ₦15,28 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.4%
-8.0%
-11.1%
26.1%
56.0%
-69.0%

Tôi có thể mua và bán Radix ở đâu?

Radix có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₦241.952.149. Radix có thể được giao dịch trên 12 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của Radix (XRD) đến NGN

So sánh giá & các thay đổi của Radix trong NGN trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XRD sang NGN Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 06, 2023 Thứ hai 24,69 ₦ -2,03 ₦ -7.6%
February 05, 2023 Chủ nhật 26,64 ₦ -0,563137 ₦ -2.1%
February 04, 2023 Thứ bảy 27,20 ₦ -0,768527 ₦ -2.7%
February 03, 2023 Thứ sáu 27,97 ₦ 0,876890 ₦ 3.2%
February 02, 2023 Thứ năm 27,10 ₦ 1,56 ₦ 6.1%
February 01, 2023 Thứ tư 25,53 ₦ 0,962352 ₦ 3.9%
January 31, 2023 Thứ ba 24,57 ₦ -2,81 ₦ -10.3%

Chuyển đổi Radix (XRD) sang NGN

XRD NGN
0.01 XRD 0.246852 NGN
0.1 XRD 2.47 NGN
1 XRD 24.69 NGN
2 XRD 49.37 NGN
5 XRD 123.43 NGN
10 XRD 246.85 NGN
20 XRD 493.70 NGN
50 XRD 1234.26 NGN
100 XRD 2468.52 NGN
1000 XRD 24685 NGN

Chuyển đổi Nigerian Naira (NGN) sang XRD

NGN XRD
0.01 NGN 0.00040510 XRD
0.1 NGN 0.00405101 XRD
1 NGN 0.04051014 XRD
2 NGN 0.081020 XRD
5 NGN 0.202551 XRD
10 NGN 0.405101 XRD
20 NGN 0.810203 XRD
50 NGN 2.03 XRD
100 NGN 4.05 XRD
1000 NGN 40.51 XRD

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu