coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #84
Giá Radix (XRD)

Radix XRD / RUB

₽3,75 -4.9%
0,00000229 BTC -4.8%
Trên danh sách theo dõi 18.271
₽3,64
Phạm vi 24H
₽3,90
Giá trị vốn hóa thị trường ₽37.735.672.844
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.42
KL giao dịch trong 24 giờ ₽52.057.828
Định giá pha loãng hoàn toàn ₽89.740.181.243
Cung lưu thông 10.091.980.378
Tổng cung 12.491.980.375
Tổng lượng cung tối đa 24.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Radix sang Russian Ruble (XRD sang RUB)

XRD
RUB

1 XRD = ₽3,75

Cập nhật lần cuối 04:01PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XRD thành RUB

Tỷ giá hối đoái từ XRD sang RUB hôm nay là 3,75 ₽ và đã đã giảm -4.0% từ ₽3,90 kể từ hôm nay.
Radix (XRD) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 46.8% từ ₽2,55 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.5%
-4.9%
24.2%
32.5%
53.4%
-68.4%

Tôi có thể mua và bán Radix ở đâu?

Radix có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₽52.057.828. Radix có thể được giao dịch trên 12 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của Radix (XRD) đến RUB

So sánh giá & các thay đổi của Radix trong RUB trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XRD sang RUB Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 31, 2023 Thứ ba 3,75 ₽ -0,156913 ₽ -4.0%
January 30, 2023 Thứ hai 4,21 ₽ 0,494519 ₽ 13.3%
January 29, 2023 Chủ nhật 3,72 ₽ 0,663202 ₽ 21.7%
January 28, 2023 Thứ bảy 3,06 ₽ 0,126283 ₽ 4.3%
January 27, 2023 Thứ sáu 2,93 ₽ 0,050602 ₽ 1.8%
January 26, 2023 Thứ năm 2,88 ₽ -0,01698654 ₽ -0.6%
January 25, 2023 Thứ tư 2,90 ₽ -0,050995 ₽ -1.7%

Chuyển đổi Radix (XRD) sang RUB

XRD RUB
0.01 XRD 0.03745497 RUB
0.1 XRD 0.374550 RUB
1 XRD 3.75 RUB
2 XRD 7.49 RUB
5 XRD 18.73 RUB
10 XRD 37.45 RUB
20 XRD 74.91 RUB
50 XRD 187.27 RUB
100 XRD 374.55 RUB
1000 XRD 3745.50 RUB

Chuyển đổi Russian Ruble (RUB) sang XRD

RUB XRD
0.01 RUB 0.00266987 XRD
0.1 RUB 0.02669873 XRD
1 RUB 0.266987 XRD
2 RUB 0.533975 XRD
5 RUB 1.33 XRD
10 RUB 2.67 XRD
20 RUB 5.34 XRD
50 RUB 13.35 XRD
100 RUB 26.70 XRD
1000 RUB 266.99 XRD

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu