coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #82
Giá Radix (XRD)

Radix XRD / SGD

S$0,071636735167 2.9%
0,00000237 BTC 2.6%
Trên danh sách theo dõi 18.296
S$0,068077643106
Phạm vi 24H
S$0,077201088034
Giá trị vốn hóa thị trường S$723.160.001
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.42
KL giao dịch trong 24 giờ S$848.377
Định giá pha loãng hoàn toàn S$1.719.670.841
Cung lưu thông 10.092.536.092
Tổng cung 12.492.536.097
Tổng lượng cung tối đa 24.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Radix sang Singapore Dollar (XRD sang SGD)

XRD
SGD

1 XRD = S$0,071636735167

Cập nhật lần cuối 09:21AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XRD thành SGD

Tỷ giá hối đoái từ XRD sang SGD hôm nay là 0,071637 S$ và đã đã tăng 2.6% từ S$0,069844505985 kể từ hôm nay.
Radix (XRD) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 55.1% từ S$0,046179337208 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.7%
2.9%
30.2%
35.9%
58.2%
-68.7%

Tôi có thể mua và bán Radix ở đâu?

Radix có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là S$848.377. Radix có thể được giao dịch trên 12 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bitfinex.

Lịch sử giá 7 ngày của Radix (XRD) đến SGD

So sánh giá & các thay đổi của Radix trong SGD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XRD sang SGD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 01, 2023 Thứ tư 0,071637 S$ 0,00179223 S$ 2.6%
January 31, 2023 Thứ ba 0,070141 S$ -0,00803655 S$ -10.3%
January 30, 2023 Thứ hai 0,078177 S$ 0,00818162 S$ 11.7%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,069995 S$ 0,01245335 S$ 21.6%
January 28, 2023 Thứ bảy 0,057542 S$ 0,00227647 S$ 4.1%
January 27, 2023 Thứ sáu 0,055266 S$ 0,00071575 S$ 1.3%
January 26, 2023 Thứ năm 0,054550 S$ -0,00078228 S$ -1.4%

Chuyển đổi Radix (XRD) sang SGD

XRD SGD
0.01 XRD 0.00071637 SGD
0.1 XRD 0.00716367 SGD
1 XRD 0.071637 SGD
2 XRD 0.143273 SGD
5 XRD 0.358184 SGD
10 XRD 0.716367 SGD
20 XRD 1.43 SGD
50 XRD 3.58 SGD
100 XRD 7.16 SGD
1000 XRD 71.64 SGD

Chuyển đổi Singapore Dollar (SGD) sang XRD

SGD XRD
0.01 SGD 0.139593 XRD
0.1 SGD 1.40 XRD
1 SGD 13.96 XRD
2 SGD 27.92 XRD
5 SGD 69.80 XRD
10 SGD 139.59 XRD
20 SGD 279.19 XRD
50 SGD 697.97 XRD
100 SGD 1395.93 XRD
1000 SGD 13959.32 XRD

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu