Rai Reflex Index Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-08-19 | 1.078.993 $ | 3.245,83 $ | N/A |
| 2026-08-18 | 1.214.346 $ | 3.463,19 $ | 2,03 $ |
| 2026-08-17 | 1.100.691 $ | 442,22 $ | 2,29 $ |
| 2026-08-16 | 1.052.217 $ | 2.799,38 $ | 2,07 $ |
| 2026-08-15 | 1.055.185 $ | 2.549,78 $ | 1,98 $ |
| 2026-08-14 | 1.066.196 $ | 3.046,46 $ | 1,99 $ |
| 2026-08-13 | 1.131.154 $ | 806,00 $ | 2,01 $ |
| 2026-08-12 | 1.120.162 $ | 107.203 $ | 2,13 $ |
| 2026-08-11 | 1.146.417 $ | 1.414,57 $ | 2,11 $ |
| 2026-08-10 | 1.086.315 $ | 3.240,21 $ | 2,13 $ |
| 2026-08-09 | 1.234.735 $ | 3.278,74 $ | 2,02 $ |
| 2026-08-08 | 1.162.310 $ | 3.659,76 $ | 2,30 $ |
| 2026-08-07 | 1.099.634 $ | 3.452,54 $ | 2,16 $ |
| 2026-08-06 | 1.100.130 $ | 3.936,38 $ | 2,04 $ |
| 2026-08-05 | 1.205.071 $ | 3.768,44 $ | 2,04 $ |
| 2026-08-04 | 1.183.436 $ | 3.806,89 $ | 2,24 $ |
| 2026-08-03 | 1.144.122 $ | 930,05 $ | 2,20 $ |
| 2026-08-02 | 1.118.863 $ | 1.634,14 $ | 2,12 $ |
| 2026-08-01 | 1.197.158 $ | 3.702,56 $ | 2,08 $ |
| 2026-07-31 | 1.158.406 $ | 25.361 $ | 2,22 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi