Rally Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-08-11 | 388.607 $ | 168,14 $ | N/A |
| 2026-08-10 | 374.497 $ | 362,85 $ | 0,00002591 $ |
| 2026-08-09 | 413.032 $ | 24,74 $ | 0,00002497 $ |
| 2026-08-08 | 409.550 $ | 452,74 $ | 0,00002754 $ |
| 2026-08-07 | 415.220 $ | 695,02 $ | 0,00002730 $ |
| 2026-08-06 | 409.236 $ | 251,79 $ | 0,00002768 $ |
| 2026-08-05 | 392.894 $ | 498,96 $ | 0,00002728 $ |
| 2026-08-04 | 435.438 $ | 134,81 $ | 0,00002619 $ |
| 2026-08-03 | 429.256 $ | 249,03 $ | 0,00002903 $ |
| 2026-08-02 | 416.199 $ | 124,61 $ | 0,00002862 $ |
| 2026-08-01 | 446.074 $ | 142,00 $ | 0,00002775 $ |
| 2026-07-31 | 441.192 $ | 69,12 $ | 0,00002974 $ |
| 2026-07-30 | 443.762 $ | 180,72 $ | 0,00002941 $ |
| 2026-07-29 | 446.477 $ | 209,00 $ | 0,00002958 $ |
| 2026-07-28 | 443.434 $ | 178,37 $ | 0,00002977 $ |
| 2026-07-27 | 448.925 $ | 144,23 $ | 0,00002956 $ |
| 2026-07-26 | 445.086 $ | 31,50 $ | 0,00002993 $ |
| 2026-07-25 | 435.006 $ | 183,06 $ | 0,00002967 $ |
| 2026-07-24 | 391.784 $ | 308,07 $ | 0,00002900 $ |
| 2026-07-23 | 419.949 $ | 549,22 $ | 0,00002612 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi