coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #304
Giá REN (REN)

REN REN / INR

₹7,09 -1.0%
0,00000378 BTC -0.7%
0,00005490 ETH 0.7%
Trên danh sách theo dõi 68.430
₹6,93
Phạm vi 24H
₹7,21
Giá trị vốn hóa thị trường ₹7.092.502.519
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 1.0
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 2.74
KL giao dịch trong 24 giờ ₹750.338.461
Định giá pha loãng hoàn toàn ₹7.092.502.519
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 2.74
Cung lưu thông 1.000.000.000
Tổng cung 1.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá REN bằng INR: Chuyển đổi REN sang INR

REN
INR

1 REN = ₹7,09

Cập nhật lần cuối 07:09AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi REN thành INR

REN to INR rate today is 7,09 ₹ and has đã giảm -0.8% from ₹7,15 since yesterday.
REN (REN) is on a hướng lên monthly trajectory as it has đã tăng 21.3% from ₹5,85 since 1 month (30 days) ago.
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
-1.0%
19.8%
22.9%
23.1%
-73.8%

Tôi có thể mua và bán REN ở đâu?

REN có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₹750.338.461. REN có thể được giao dịch trên 145 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Tidex.

Lịch sử giá 7 ngày của REN (REN) đến INR

So sánh giá & các thay đổi của REN trong INR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 REN sang INR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 27, 2023 Thứ sáu 7,09 ₹ -0,056886 ₹ -0.8%
January 26, 2023 Thứ năm 7,15 ₹ 0,668478 ₹ 10.3%
January 25, 2023 Thứ tư 6,48 ₹ -0,265515 ₹ -3.9%
January 24, 2023 Thứ ba 6,75 ₹ 0,291214 ₹ 4.5%
January 23, 2023 Thứ hai 6,46 ₹ 0,189614 ₹ 3.0%
January 22, 2023 Chủ nhật 6,27 ₹ -0,217084 ₹ -3.3%
January 21, 2023 Thứ bảy 6,48 ₹ 0,588334 ₹ 10.0%

Chuyển đổi REN (REN) sang INR

REN INR
0.01 REN 0.070922 INR
0.1 REN 0.709217 INR
1 REN 7.09 INR
2 REN 14.18 INR
5 REN 35.46 INR
10 REN 70.92 INR
20 REN 141.84 INR
50 REN 354.61 INR
100 REN 709.22 INR
1000 REN 7092.17 INR

Chuyển đổi Indian Rupee (INR) sang REN

INR REN
0.01 INR 0.00141001 REN
0.1 INR 0.01410005 REN
1 INR 0.141001 REN
2 INR 0.282001 REN
5 INR 0.705003 REN
10 INR 1.41 REN
20 INR 2.82 REN
50 INR 7.05 REN
100 INR 14.10 REN
1000 INR 141.00 REN

CoinGecko Cryptocurrency Data API

Proudly powering over thousands of industry builders worldwide with accurate, live & independent data
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Track All Your Favorite Crypto in a Single List
IT'S FREE! You can access your watchlist via PC, Tablet or Phone, and monitor your portfolio holdings and performance everywhere