Reply Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-10-04 | 5.096,62 $ | 120,31 $ | N/A |
| 2026-10-03 | 5.518,19 $ | 13,21 $ | 0,000000052714 $ |
| 2026-10-02 | 5.533,04 $ | 10,60 $ | 0,000000057074 $ |
| 2026-09-30 | 5.466,61 $ | 8,33 $ | 0,000000057228 $ |
| 2026-09-29 | 5.503,14 $ | 1,49 $ | 0,000000056540 $ |
| 2026-09-28 | 5.469,17 $ | 1,67 $ | 0,000000056918 $ |
| 2026-09-23 | 5.640,14 $ | 1,44 $ | 0,000000056567 $ |
| 2026-09-22 | 5.688,74 $ | 1,94 $ | 0,000000058335 $ |
| 2026-09-21 | 5.714,21 $ | 1,95 $ | 0,000000058838 $ |
| 2026-09-17 | 5.065,98 $ | 79,42 $ | 0,000000059101 $ |
| 2026-09-16 | 5.013,17 $ | 78,59 $ | 0,000000052397 $ |
| 2026-09-08 | 5.355,67 $ | 1,14 $ | 0,000000051851 $ |
| 2026-09-07 | 5.407,31 $ | 1,42 $ | 0,000000055393 $ |
| 2026-09-06 | 5.335,23 $ | 1,23 $ | 0,000000055927 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi