coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #394
Giá Revain (REV)

Revain REV / ILS

₪0,002243276241 -6.4%
0,00000003 BTC -5.5%
0,00000042 ETH -4.7%
Trên danh sách theo dõi 5.119
₪0,002220394037
Phạm vi 24H
₪0,002560034239
Giá trị vốn hóa thị trường ₪189.635.600
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.99
KL giao dịch trong 24 giờ ₪1.337.519
Định giá pha loãng hoàn toàn ₪190.768.189
Cung lưu thông 84.551.367.443
Tổng cung 85.056.346.011
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Revain sang Israeli New Shekel (REV sang ILS)

REV
ILS

1 REV = ₪0,002243276241

Cập nhật lần cuối 07:37PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi REV thành ILS

Tỷ giá hối đoái từ REV sang ILS hôm nay là 0,00224328 ₪ và đã đã giảm -6.5% từ ₪0,002399778492 kể từ hôm nay.
Revain (REV) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 17.7% từ ₪0,001905994778 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.0%
-6.4%
8.2%
7.6%
20.1%
-87.5%

Tôi có thể mua và bán Revain ở đâu?

Revain có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₪1.337.519. Revain có thể được giao dịch trên 29 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của Revain (REV) đến ILS

So sánh giá & các thay đổi của Revain trong ILS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 REV sang ILS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 01, 2023 Thứ tư 0,00224328 ₪ -0,00015650 ₪ -6.5%
January 31, 2023 Thứ ba 0,00211574 ₪ -0,00009861 ₪ -4.5%
January 30, 2023 Thứ hai 0,00221436 ₪ 0,00003449 ₪ 1.6%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,00217987 ₪ 0,00004381 ₪ 2.1%
January 28, 2023 Thứ bảy 0,00213606 ₪ 0,00009720 ₪ 4.8%
January 27, 2023 Thứ sáu 0,00203886 ₪ -0,00003341 ₪ -1.6%
January 26, 2023 Thứ năm 0,00207227 ₪ 0,00005224 ₪ 2.6%

Chuyển đổi Revain (REV) sang ILS

REV ILS
0.01 REV 0.00002243 ILS
0.1 REV 0.00022433 ILS
1 REV 0.00224328 ILS
2 REV 0.00448655 ILS
5 REV 0.01121638 ILS
10 REV 0.02243276 ILS
20 REV 0.04486552 ILS
50 REV 0.112164 ILS
100 REV 0.224328 ILS
1000 REV 2.24 ILS

Chuyển đổi Israeli New Shekel (ILS) sang REV

ILS REV
0.01 ILS 4.46 REV
0.1 ILS 44.58 REV
1 ILS 445.78 REV
2 ILS 891.55 REV
5 ILS 2228.88 REV
10 ILS 4457.77 REV
20 ILS 8915.53 REV
50 ILS 22289 REV
100 ILS 44578 REV
1000 ILS 445777 REV

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu