coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #349
Giá Revain (REV)
Revain (REV)
¥0,087748881430 -3.8%
0,00000004 BTC -2.5%
0,00000052 ETH -0.8%
Trên danh sách theo dõi 5.008
¥0,084297073235
Phạm vi 24H
¥0,097869372119
Giá trị vốn hóa thị trường ¥7.427.870.527
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.99
KL giao dịch trong 24 giờ ¥38.243.889
Định giá pha loãng hoàn toàn ¥7.472.233.091
Cung lưu thông 84.551.367.443
Tổng cung 85.056.346.011
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Revain bằng JPY: Chuyển đổi REV sang JPY

REV
JPY

1 REV = ¥0,087748881430

Cập nhật lần cuối 02:02AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi REV thành JPY

Tỷ giá hối đoái từ REV sang JPY hôm nay là 0,087749 ¥ và đã đã giảm -3.9% từ ¥0,091265013071 kể từ hôm nay.
Revain (REV) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -22.0% từ ¥0,112517 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.1%
-3.8%
13.0%
18.2%
-16.5%
-93.3%

Tôi có thể mua và bán Revain ở đâu?

Revain có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ¥38.243.889. Revain có thể được giao dịch trên 29 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của Revain (REV) đến JPY

So sánh giá & các thay đổi của Revain trong JPY trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 REV sang JPY Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 08, 2022 Thứ năm 0,087749 ¥ -0,00351613 ¥ -3.9%
December 07, 2022 Thứ tư 0,090403 ¥ 0,00945800 ¥ 11.7%
December 06, 2022 Thứ ba 0,080945 ¥ 0,00219122 ¥ 2.8%
December 05, 2022 Thứ hai 0,078754 ¥ 0,00122430 ¥ 1.6%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,077530 ¥ -0,00137613 ¥ -1.7%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,078906 ¥ -0,00475216 ¥ -5.7%
December 02, 2022 Thứ sáu 0,083658 ¥ 0,00567168 ¥ 7.3%

Chuyển đổi Revain (REV) sang JPY

REV JPY
0.01 REV 0.00087749 JPY
0.1 REV 0.00877489 JPY
1 REV 0.087749 JPY
2 REV 0.175498 JPY
5 REV 0.438744 JPY
10 REV 0.877489 JPY
20 REV 1.75 JPY
50 REV 4.39 JPY
100 REV 8.77 JPY
1000 REV 87.75 JPY

Chuyển đổi Japanese Yen (JPY) sang REV

JPY REV
0.01 JPY 0.113962 REV
0.1 JPY 1.14 REV
1 JPY 11.40 REV
2 JPY 22.79 REV
5 JPY 56.98 REV
10 JPY 113.96 REV
20 JPY 227.92 REV
50 JPY 569.81 REV
100 JPY 1139.62 REV
1000 JPY 11396.16 REV