coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #379
Giá Revain (REV)
Revain (REV)
kr0,006052390482 1.3%
0,00000003 BTC 1.4%
0,00000046 ETH 3.4%
Trên danh sách theo dõi 4.999
kr0,005888241214
Phạm vi 24H
kr0,006100478313
Vốn hóa thị trường kr511.593.988
Market Cap / FDV 0.99
KL giao dịch trong 24 giờ kr1.571.330
Định giá pha loãng hoàn toàn kr514.649.456
Cung lưu thông 84.551.367.443
Tổng cung 85.056.346.011
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Revain bằng SEK: Chuyển đổi REV sang SEK

REV
SEK

1 REV = kr0,006052390482

Cập nhật lần cuối 10:02PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi REV thành SEK

Tỷ giá hối đoái từ REV sang SEK hôm nay là 0,00605239 kr và đã đã tăng 1.4% từ kr0,005971649956 kể từ hôm nay.
Revain (REV) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -26.0% từ kr0,008181772824 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.6%
1.3%
9.6%
4.0%
-20.4%
-94.6%

Tôi có thể mua và bán Revain ở đâu?

Revain có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr1.571.330. Revain có thể được giao dịch trên 29 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của Revain (REV) đến SEK

So sánh giá & các thay đổi của Revain trong SEK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 REV sang SEK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 03, 2022 Thứ bảy 0,00605239 kr 0,00008074 kr 1.4%
December 02, 2022 Thứ sáu 0,00637559 kr 0,00042839 kr 7.2%
December 01, 2022 Thứ năm 0,00594720 kr -0,00000235 kr -0.0%
November 30, 2022 Thứ tư 0,00594955 kr 0,00023963 kr 4.2%
November 29, 2022 Thứ ba 0,00570992 kr 0,00025828 kr 4.7%
November 28, 2022 Thứ hai 0,00545164 kr -0,00008774 kr -1.6%
November 27, 2022 Chủ nhật 0,00553938 kr -0,00004209 kr -0.8%

Chuyển đổi Revain (REV) sang SEK

REV SEK
0.01 REV 0.00006052 SEK
0.1 REV 0.00060524 SEK
1 REV 0.00605239 SEK
2 REV 0.01210478 SEK
5 REV 0.03026195 SEK
10 REV 0.060524 SEK
20 REV 0.121048 SEK
50 REV 0.302620 SEK
100 REV 0.605239 SEK
1000 REV 6.05 SEK

Chuyển đổi Swedish Krona (SEK) sang REV

SEK REV
0.01 SEK 1.65 REV
0.1 SEK 16.52 REV
1 SEK 165.22 REV
2 SEK 330.45 REV
5 SEK 826.12 REV
10 SEK 1652.24 REV
20 SEK 3304.48 REV
50 SEK 8261.20 REV
100 SEK 16522.40 REV
1000 SEK 165224 REV