coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #366
Giá Revain (REV)
Revain (REV)
₺0,011241819999 4.6%
0,00000004 BTC 5.2%
0,00000047 ETH 4.5%
Trên danh sách theo dõi 5.000
₺0,010703964303
Phạm vi 24H
₺0,011565775607
Vốn hóa thị trường ₺949.725.542
Market Cap / FDV 0.99
KL giao dịch trong 24 giờ ₺3.214.774
Định giá pha loãng hoàn toàn ₺955.397.728
Cung lưu thông 84.551.367.443
Tổng cung 85.056.346.011
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Revain bằng TRY: Chuyển đổi REV sang TRY

REV
TRY

1 REV = ₺0,011241819999

Cập nhật lần cuối 10:59AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi REV thành TRY

Tỷ giá hối đoái từ REV sang TRY hôm nay là 0,01124182 ₺ và đã đã tăng 4.6% từ ₺0,010743306928 kể từ hôm nay.
Revain (REV) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -22.0% từ ₺0,014409366980 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.2%
4.6%
14.5%
3.0%
-22.1%
-94.5%

Tôi có thể mua và bán Revain ở đâu?

Revain có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₺3.214.774. Revain có thể được giao dịch trên 29 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của Revain (REV) đến TRY

So sánh giá & các thay đổi của Revain trong TRY trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 REV sang TRY Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 02, 2022 Thứ sáu 0,01124182 ₺ 0,00049851 ₺ 4.6%
December 01, 2022 Thứ năm 0,01057717 ₺ 0,00010795 ₺ 1.0%
November 30, 2022 Thứ tư 0,01046922 ₺ 0,00038746 ₺ 3.8%
November 29, 2022 Thứ ba 0,01008175 ₺ 0,00037439 ₺ 3.9%
November 28, 2022 Thứ hai 0,00970737 ₺ -0,00017558 ₺ -1.8%
November 27, 2022 Chủ nhật 0,00988295 ₺ -0,00007519 ₺ -0.8%
November 26, 2022 Thứ bảy 0,00995814 ₺ 0,00014606 ₺ 1.5%

Chuyển đổi Revain (REV) sang TRY

REV TRY
0.01 REV 0.00011242 TRY
0.1 REV 0.00112418 TRY
1 REV 0.01124182 TRY
2 REV 0.02248364 TRY
5 REV 0.056209 TRY
10 REV 0.112418 TRY
20 REV 0.224836 TRY
50 REV 0.562091 TRY
100 REV 1.12 TRY
1000 REV 11.24 TRY

Chuyển đổi Turkish Lira (TRY) sang REV

TRY REV
0.01 TRY 0.889536 REV
0.1 TRY 8.90 REV
1 TRY 88.95 REV
2 TRY 177.91 REV
5 TRY 444.77 REV
10 TRY 889.54 REV
20 TRY 1779.07 REV
50 TRY 4447.68 REV
100 TRY 8895.36 REV
1000 TRY 88954 REV