Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Ethereum
ETH / TRY
#2
₺106.691
2.3%
0,02960 BTC
0.5%
$2.307,40
Phạm vi trong 24g
$2.393,20
Chuyển đổi Ethereum sang Turkish Lira (ETH sang TRY)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Ethereum (ETH) sang TRY là ₺106.691.
ETH
TRY
1 ETH = ₺106.691
Cách mua ETH bằng TRY
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch ETH
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua ETH bằng TRY dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng TRY. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua ETH.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp TRY vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua ETH bằng TRY!
-
Chọn Ethereum (ETH) và nhập số tiền bằng TRY bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được ETH, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ ETH sang TRY
Ethereum (ETH) hôm nay có giá trị là ₺106.691, đó là một 0.4% giảm từ một giờ trước và 2.3% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của ETH ngày hôm nay là 2.2% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Ethereum được giao dịch là ₺783.726.375.930.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.4% | 2.2% | 1.9% | 2.8% | 15.0% | 27.9% |
Số liệu thống kê về Ethereum
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
₺12.878.490.053.845 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1.0 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₺12.878.490.053.845 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₺783.726.375.930 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
120.687.385
|
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
120.687.385 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
∞ |
|
Tổng nắm giữ kho bạc
Tổng số kho bạc ETHđược nắm giữ bởi các công ty đại chúng và chính phủ.
|
7.071.065 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Ethereumcó trị giá là bao nhiêu TRY?
- Hiện tại, giá của 1 Ethereum (ETH) tính bằng Turkish Lira (TRY) là khoảng ₺106.691.
-
₺1 tôi có thể mua được bao nhiêu ETH?
- Hôm nay, ₺1 bạn có thể mua được khoảng 0.00000937 ETH.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ETH sang TRY bằng cách nào?
- Tính giá của Ethereum theo Turkish Lira bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ETH sang TRY của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ETH sang TRY và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo TRY.
-
Trước đây giá cao nhất của ETH/TRY là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ETH theo TRY là ₺203.653. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ETH/TRY có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Ethereum tính bằng TRY?
- Trong tháng qua, giá của Ethereum (ETH) đã tăng tăng lên 16,80 % so với Turkish Lira (TRY). Trên thực tế, Ethereum có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 13,70 %.
ETH / TRY Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Ethereum (ETH) sang TRY là ₺106.691 cho mỗi 1 ETH. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 ETH lấy 533.456 ₺ hoặc 50,00 ₺ lấy 0.00046864 ETH, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch ETH phổ biến trong các mức giá TRY tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Ethereum (ETH) sang TRY
| ETH | TRY |
|---|---|
| 0.01 ETH | 1066.91 TRY |
| 0.1 ETH | 10669.11 TRY |
| 1 ETH | 106691 TRY |
| 2 ETH | 213382 TRY |
| 5 ETH | 533456 TRY |
| 10 ETH | 1066911 TRY |
| 20 ETH | 2133823 TRY |
| 50 ETH | 5334557 TRY |
| 100 ETH | 10669115 TRY |
| 1000 ETH | 106691148 TRY |
Chuyển đổi Turkish Lira (TRY) sang ETH
| TRY | ETH |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.000000093728 ETH |
| 0.1 TRY | 0.000000937285 ETH |
| 1 TRY | 0.00000937 ETH |
| 2 TRY | 0.00001875 ETH |
| 5 TRY | 0.00004686 ETH |
| 10 TRY | 0.00009373 ETH |
| 20 TRY | 0.00018746 ETH |
| 50 TRY | 0.00046864 ETH |
| 100 TRY | 0.00093728 ETH |
| 1000 TRY | 0.00937285 ETH |
Lịch sử giá 7 ngày của Ethereum (ETH) so với TRY
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Ethereum (ETH) so với TRY giao động giữa mức cao 106.691 ₺ trên Thứ hai và mức thấp 101.791 ₺ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của ETH trong TRY có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ ba (6 ngày trước) ở -3.110,21 ₺ (2.9%).
So sánh giá hàng ngày của Ethereum (ETH) trong TRY và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Ethereum (ETH) trong TRY và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 ETH sang TRY | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng năm 04, 2026 | Thứ hai | 106.691 ₺ | 2.427,33 ₺ | 2.3% |
| Tháng năm 03, 2026 | Chủ nhật | 104.565 ₺ | 921,13 ₺ | 0.9% |
| Tháng năm 02, 2026 | Thứ bảy | 103.644 ₺ | 1.795,27 ₺ | 1.8% |
| Tháng năm 01, 2026 | Thứ sáu | 101.848 ₺ | 57,53 ₺ | 0.1% |
| Tháng tư 30, 2026 | Thứ năm | 101.791 ₺ | -1.332,14 ₺ | 1.3% |
| Tháng tư 29, 2026 | Thứ tư | 103.123 ₺ | -446,59 ₺ | 0.4% |
| Tháng tư 28, 2026 | Thứ ba | 103.570 ₺ | -3.110,21 ₺ | 2.9% |
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai