coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #336
Giá Revain (REV)
Revain (REV)
₴0,029248796475 1.1%
0,00000004 BTC 2.1%
0,00000060 ETH 2.0%
4.896 người thích điều này
₴0,028364417009
Phạm vi 24H
₴0,029457356710
Vốn hóa thị trường ₴2.473.897.691
KL giao dịch trong 24 giờ ₴53.912.262
Cung lưu thông 84.551.367.443
Tổng cung 85.056.346.011
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Revain bằng UAH: Chuyển đổi REV sang UAH

REV
UAH

1 REV = ₴0,029248796475

Cập nhật lần cuối 07:19AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi REV thành UAH

Tỷ giá hối đoái từ REV sang UAH hôm nay là 0,02924880 ₴ và đã đã tăng 2.8% từ ₴0,028460175570 kể từ hôm nay.
Revain (REV) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -17.7% từ ₴0,035539924219 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.1%
1.1%
-2.4%
-10.7%
-17.9%
-94.8%

Tôi có thể mua và bán Revain ở đâu?

Revain có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₴53.912.262. Revain có thể được giao dịch trên 29 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của Revain (REV) đến UAH

So sánh giá & các thay đổi của Revain trong UAH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 REV sang UAH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 01, 2022 Saturday 0,02924880 ₴ 0,00078862 ₴ 2.8%
September 30, 2022 Friday 0,02868933 ₴ -0,00078468 ₴ -2.7%
September 29, 2022 Thursday 0,02947401 ₴ -0,00045577 ₴ -1.5%
September 28, 2022 Wednesday 0,02992978 ₴ 0,00125458 ₴ 4.4%
September 27, 2022 Tuesday 0,02867521 ₴ -0,00085533 ₴ -2.9%
September 26, 2022 Monday 0,02953054 ₴ -0,00129553 ₴ -4.2%
September 25, 2022 Sunday 0,03082607 ₴ 0,00089075 ₴ 3.0%

Chuyển đổi Revain (REV) sang UAH

REV UAH
0.01 REV 0.00029249 UAH
0.1 REV 0.00292488 UAH
1 REV 0.02924880 UAH
2 REV 0.058498 UAH
5 REV 0.146244 UAH
10 REV 0.292488 UAH
20 REV 0.584976 UAH
50 REV 1.46 UAH
100 REV 2.92 UAH
1000 REV 29.25 UAH

Chuyển đổi Ukrainian hryvnia (UAH) sang REV

UAH REV
0.01 UAH 0.341894 REV
0.1 UAH 3.42 REV
1 UAH 34.19 REV
2 UAH 68.38 REV
5 UAH 170.95 REV
10 UAH 341.89 REV
20 UAH 683.79 REV
50 UAH 1709.47 REV
100 UAH 3418.94 REV
1000 UAH 34189 REV