Tiền ảo: 18.026
Sàn giao dịch: 1.481
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,491T $ 3.3%
Lưu lượng 24 giờ: 125,885B $
Gas: 0.05 GWEI
Không quảng cáo
CoinGecko CoinGecko
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
RUBY logo

RUBY
RUBY / USD

#10802
$0.056454
app QR code
Nhận Cảnh báo RUBY trong ứng dụng CoinGecko
Get it on google play

Chuyển đổi RUBY sang US Dollar (RUBY sang USD)

Hôm nay, giá chuyển đổi 1 RUBY (RUBY) sang USD là $0.056454.
RUBY
USD

1 RUBY = $0.056454

Cách mua RUBY bằng USD

Hiện

1. Xác định nơi giao dịch RUBY

2. Chọn sàn giao dịch phù hợp

3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng USD

4. Thiết lập ví tiền mã hóa

5. Bây giờ bạn đã có thể mua RUBY!

Biểu đồ RUBY sang USD

RUBY (RUBY) có giá trị là $0.056454 kể từ Mar 20, 2026 (4 ngày trước). Đã không có bất kỳ biến động giá nào đối với RUBY kể từ thời điểm đó. Nếu có bất kỳ biến động giá nào trong tương lai, biểu đồ sẽ được tái điều chỉnh để thể hiện những thay đổi này.
Biểu đồ
Biểu đồ theo TradingView
Use log scale Xem toàn màn hình Tải xuống dưới dạng PNG Tải xuống dưới dạng SVG Tải xuống dưới dạng JPEG Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1g 24g 7ng 14ng 30ng 1 năm
- - - - - -
Số liệu thống kê về RUBY
Giá trị vốn hóa thị trường
$6.442,28
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
1.0
Định giá pha loãng hoàn toàn
$6.442,28
Khối lượng giao dịch 24 giờ
-
Cung lưu thông
998.152.725
Tổng cung
998.152.725
Tổng lượng cung tối đa
1.000.000.000

Câu hỏi thường gặp

1 RUBYcó trị giá là bao nhiêu USD?

$1 tôi có thể mua được bao nhiêu RUBY?

Tôi có thể chuyển đổi giá của RUBY sang USD bằng cách nào?

Trước đây giá cao nhất của RUBY/USD là bao nhiêu?

Đâu là xu hướng giá của RUBY tính bằng USD?

RUBY / USD Bảng chuyển đổi

Tỷ lệ chuyển đổi từ RUBY (RUBY) sang USD là $0.056454 cho mỗi 1 RUBY, theo mức giá được ghi nhận gần nhất trong tuần này. Bảng chuyển đổi sẽ được chúng tôi cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với RUBY.

Chuyển đổi RUBY (RUBY) sang USD

RUBY USD
0.01 RUBY 0.000000064542 USD
0.1 RUBY 0.000000645420 USD
1 RUBY 0.00000645 USD
2 RUBY 0.00001291 USD
5 RUBY 0.00003227 USD
10 RUBY 0.00006454 USD
20 RUBY 0.00012908 USD
50 RUBY 0.00032271 USD
100 RUBY 0.00064542 USD
1000 RUBY 0.00645420 USD

Chuyển đổi US Dollar (USD) sang RUBY

USD RUBY
0.01 USD 1549.38 RUBY
0.1 USD 15493.79 RUBY
1 USD 154938 RUBY
2 USD 309876 RUBY
5 USD 774689 RUBY
10 USD 1549379 RUBY
20 USD 3098757 RUBY
50 USD 7746893 RUBY
100 USD 15493787 RUBY
1000 USD 154937869 RUBY

Lịch sử giá 7 ngày của RUBY (RUBY) so với USD

Đã không có biến động giá đối với RUBY (RUBY) trong 7 ngày qua. Giá của RUBY đã được cập nhật lần cuối vào Mar 20, 2026 (4 ngày trước). Thông tin sẽ được cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với RUBY.

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.
Bạn đã đạt đến giới hạn.
Danh mục đầu tư khách bị giới hạn ở 10 tiền ảo. Hãy đăng ký hoặc đăng nhập để giữ những tiền ảo được liệt kê bên dưới.