coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #204
Giá SafePal (SFP)

SafePal SFP / GBP

£0,392602 -2.2%
0,00002082 BTC -3.6%
0,00155577 BNB -3.5%
Trên danh sách theo dõi 26.730
£0,386381
Phạm vi 24H
£0,401292
Giá trị vốn hóa thị trường £126.656.040
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.64
KL giao dịch trong 24 giờ £3.885.895
Định giá pha loãng hoàn toàn £196.457.329
Cung lưu thông 322.350.000
Tổng cung 500.000.000
Tổng lượng cung tối đa 500.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá SafePal bằng GBP: Chuyển đổi SFP sang GBP

SFP
GBP

1 SFP = £0,392602

Cập nhật lần cuối 09:47AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi SFP thành GBP

SFP to GBP rate today is 0,392602 £ and has đã giảm -2.2% from £0,401292 since yesterday.
SafePal (SFP) is on a hướng lên monthly trajectory as it has đã tăng 21.4% from £0,323346 since 1 month (30 days) ago.
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.7%
-2.2%
10.0%
7.9%
24.7%
-38.6%

Tôi có thể mua và bán SafePal ở đâu?

SafePal có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là £3.885.895. SafePal có thể được giao dịch trên 40 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên BingX.

Lịch sử giá 7 ngày của SafePal (SFP) đến GBP

So sánh giá & các thay đổi của SafePal trong GBP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 SFP sang GBP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 29, 2023 Chủ nhật 0,392602 £ -0,00869081 £ -2.2%
January 28, 2023 Thứ bảy 0,404229 £ 0,03399973 £ 9.2%
January 27, 2023 Thứ sáu 0,370230 £ -0,00096142 £ -0.3%
January 26, 2023 Thứ năm 0,371191 £ 0,01969145 £ 5.6%
January 25, 2023 Thứ tư 0,351500 £ -0,02408695 £ -6.4%
January 24, 2023 Thứ ba 0,375587 £ 0,01130481 £ 3.1%
January 23, 2023 Thứ hai 0,364282 £ 0,00748402 £ 2.1%

Chuyển đổi SafePal (SFP) sang GBP

SFP GBP
0.01 SFP 0.00392602 GBP
0.1 SFP 0.03926015 GBP
1 SFP 0.392602 GBP
2 SFP 0.785203 GBP
5 SFP 1.96 GBP
10 SFP 3.93 GBP
20 SFP 7.85 GBP
50 SFP 19.63 GBP
100 SFP 39.26 GBP
1000 SFP 392.60 GBP

Chuyển đổi British Pound Sterling (GBP) sang SFP

GBP SFP
0.01 GBP 0.02547112 SFP
0.1 GBP 0.254711 SFP
1 GBP 2.55 SFP
2 GBP 5.09 SFP
5 GBP 12.74 SFP
10 GBP 25.47 SFP
20 GBP 50.94 SFP
50 GBP 127.36 SFP
100 GBP 254.71 SFP
1000 GBP 2547.11 SFP

CoinGecko Cryptocurrency Data API

Proudly powering over thousands of industry builders worldwide with accurate, live & independent data
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Track All Your Favorite Crypto in a Single List
IT'S FREE! You can access your watchlist via PC, Tablet or Phone, and monitor your portfolio holdings and performance everywhere