coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #872
Giá Scallop (SCLP)
Scallop (SCLP)
Bs.F0,020288227667 -0.1%
0,00001171 BTC -2.0%
0,00068555 BNB -2.0%
Trên danh sách theo dõi 31.731
Bs.F0,020096986865
Phạm vi 24H
Bs.F0,021364980821
Giá trị vốn hóa thị trường Bs.F971.253
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.48
KL giao dịch trong 24 giờ Bs.F10.210,93
Định giá pha loãng hoàn toàn Bs.F2.026.754
Cung lưu thông 47.921.620
Tổng cung 100.000.000
Tổng lượng cung tối đa 100.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Scallop bằng VEF: Chuyển đổi SCLP sang VEF

SCLP
VEF

1 SCLP = Bs.F0,020288227667

Cập nhật lần cuối 11:22AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi SCLP thành VEF

Tỷ giá hối đoái từ SCLP sang VEF hôm nay là 0,02028823 Bs.F và đã đã giảm -0.1% từ Bs.F0,020306187187 kể từ hôm nay.
Scallop (SCLP) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -21.5% từ Bs.F0,025855731080 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.2%
-0.1%
0.7%
3.4%
-21.5%
-94.3%

Tôi có thể mua và bán Scallop ở đâu?

Scallop có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Bs.F10.210,93. Scallop có thể được giao dịch trên 7 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của Scallop (SCLP) đến VEF

So sánh giá & các thay đổi của Scallop trong VEF trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 SCLP sang VEF Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 05, 2022 Thứ hai 0,02028823 Bs.F -0,00001796 Bs.F -0.1%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,02031286 Bs.F -0,00032217 Bs.F -1.6%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,02063502 Bs.F 0,00044916 Bs.F 2.2%
December 02, 2022 Thứ sáu 0,02018586 Bs.F 0,00025676 Bs.F 1.3%
December 01, 2022 Thứ năm 0,01992910 Bs.F 0,00004722 Bs.F 0.2%
November 30, 2022 Thứ tư 0,01988188 Bs.F 0,00048692 Bs.F 2.5%
November 29, 2022 Thứ ba 0,01939496 Bs.F -0,00076089 Bs.F -3.8%

Chuyển đổi Scallop (SCLP) sang VEF

SCLP VEF
0.01 SCLP 0.00020288 VEF
0.1 SCLP 0.00202882 VEF
1 SCLP 0.02028823 VEF
2 SCLP 0.04057646 VEF
5 SCLP 0.101441 VEF
10 SCLP 0.202882 VEF
20 SCLP 0.405765 VEF
50 SCLP 1.014 VEF
100 SCLP 2.03 VEF
1000 SCLP 20.29 VEF

Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte (VEF) sang SCLP

VEF SCLP
0.01 VEF 0.492897 SCLP
0.1 VEF 4.93 SCLP
1 VEF 49.29 SCLP
2 VEF 98.58 SCLP
5 VEF 246.45 SCLP
10 VEF 492.90 SCLP
20 VEF 985.79 SCLP
50 VEF 2464.48 SCLP
100 VEF 4928.97 SCLP
1000 VEF 49290 SCLP