Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
SEDA
SEDA / VND
#1054
₫441,61
0.4%
0.062096 BTC
3.1%
$0,01698
Phạm vi trong 24g
$0,01754
Chuyển đổi SEDA sang Vietnamese đồng (SEDA sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 SEDA (SEDA) sang VND là 441,61 ₫.
SEDA
VND
1 SEDA = 441,61 ₫
Cách mua SEDA bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch SEDA
-
Bạn có thể mua và bán SEDA (SEDA) trên 6 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán SEDA sôi động nhất là sàn MEXC.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua SEDA bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua SEDA.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua SEDA bằng VND!
-
Chọn SEDA (SEDA) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được SEDA, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ SEDA sang VND
SEDA (SEDA) hôm nay có giá trị là 441,61 ₫, đó là một 0.0% tăng từ một giờ trước và 0.4% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của SEDA ngày hôm nay là 1.8% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng SEDA được giao dịch là 17.572.302.523 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.4% | 1.8% | 3.0% | 21.0% | 74.2% |
Số liệu thống kê về SEDA
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫339,983B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.75 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫451,564B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫17,572B |
| Cung lưu thông | 770,067M |
| Tổng cung | 1,023B |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 SEDAcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 SEDA (SEDA) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫441,61.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu SEDA?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00226442 SEDA.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của SEDA sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của SEDA theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi SEDA sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ SEDA sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của SEDA/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 SEDA theo VND là ₫6.936,26. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 SEDA/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của SEDA tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của SEDA (SEDA) đã tăng giảm lên -21,00 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, SEDA có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -7,20 %.
SEDA / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ SEDA (SEDA) sang VND là 441,61 ₫ cho mỗi 1 SEDA. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 SEDA lấy 2.208,07 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.113221 SEDA, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch SEDA phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi SEDA (SEDA) sang VND
| SEDA | VND |
|---|---|
| 0.01 SEDA | 4.42 VND |
| 0.1 SEDA | 44.16 VND |
| 1 SEDA | 441.61 VND |
| 2 SEDA | 883.23 VND |
| 5 SEDA | 2208.07 VND |
| 10 SEDA | 4416.14 VND |
| 20 SEDA | 8832.27 VND |
| 50 SEDA | 22081 VND |
| 100 SEDA | 44161 VND |
| 1000 SEDA | 441614 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang SEDA
| VND | SEDA |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00002264 SEDA |
| 0.1 VND | 0.00022644 SEDA |
| 1 VND | 0.00226442 SEDA |
| 2 VND | 0.00452885 SEDA |
| 5 VND | 0.01132211 SEDA |
| 10 VND | 0.02264423 SEDA |
| 20 VND | 0.04528846 SEDA |
| 50 VND | 0.113221 SEDA |
| 100 VND | 0.226442 SEDA |
| 1000 VND | 2.26 SEDA |
Lịch sử giá 7 ngày của SEDA (SEDA) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của SEDA (SEDA) so với VND giao động giữa mức cao 443,77 ₫ trên Thứ tư và mức thấp 427,78 ₫ trên Thứ bảy trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của SEDA trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ ba (3 ngày trước) ở 7,95 ₫ (1.8%).
So sánh giá hàng ngày của SEDA (SEDA) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của SEDA (SEDA) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 SEDA sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 23, 2026 | Thứ sáu | 441,61 ₫ | -1,59 ₫ | 0.4% |
| Tháng mười 22, 2026 | Thứ năm | 441,90 ₫ | -1,87 ₫ | 0.4% |
| Tháng mười 21, 2026 | Thứ tư | 443,77 ₫ | 1,54 ₫ | 0.3% |
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | 442,23 ₫ | 7,95 ₫ | 1.8% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 434,28 ₫ | 3,97 ₫ | 0.9% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 430,31 ₫ | 2,53 ₫ | 0.6% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | 427,78 ₫ | -7,71 ₫ | 1.8% |