coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #441
Giá Seedify.fund (SFUND)

Seedify.fund SFUND / JPY

¥141,09 -3.8%
0,00004748 BTC -1.9%
0,00335337 BNB -1.3%
Trên danh sách theo dõi 135.733
¥140,62
Phạm vi 24H
¥150,19
Giá trị vốn hóa thị trường ¥6.778.049.183
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL Infinity
KL giao dịch trong 24 giờ ¥425.838.764
Định giá pha loãng hoàn toàn -
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Cung lưu thông 48.062.332
Tổng cung 100.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Seedify.fund sang Japanese Yen (SFUND sang JPY)

SFUND
JPY

1 SFUND = ¥141,09

Cập nhật lần cuối 10:38AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi SFUND thành JPY

Tỷ giá hối đoái từ SFUND sang JPY hôm nay là 141,09 ¥ và đã đã giảm -3.8% từ ¥146,70 kể từ hôm nay.
Seedify.fund (SFUND) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 28.1% từ ¥110,12 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.2%
-3.8%
-4.2%
-9.0%
29.0%
-86.1%

Tôi có thể mua và bán Seedify.fund ở đâu?

Seedify.fund có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ¥425.838.764. Seedify.fund có thể được giao dịch trên 23 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Seedify.fund (SFUND) đến JPY

So sánh giá & các thay đổi của Seedify.fund trong JPY trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 SFUND sang JPY Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 09, 2023 Thứ năm 141,09 ¥ -5,61 ¥ -3.8%
February 08, 2023 Thứ tư 147,61 ¥ 3,84 ¥ 2.7%
February 07, 2023 Thứ ba 143,77 ¥ -0,662340 ¥ -0.5%
February 06, 2023 Thứ hai 144,43 ¥ -1,64 ¥ -1.1%
February 05, 2023 Chủ nhật 146,07 ¥ 3,62 ¥ 2.5%
February 04, 2023 Thứ bảy 142,45 ¥ 5,50 ¥ 4.0%
February 03, 2023 Thứ sáu 136,95 ¥ -7,89 ¥ -5.4%

Chuyển đổi Seedify.fund (SFUND) sang JPY

SFUND JPY
0.01 SFUND 1.41 JPY
0.1 SFUND 14.11 JPY
1 SFUND 141.09 JPY
2 SFUND 282.17 JPY
5 SFUND 705.43 JPY
10 SFUND 1410.86 JPY
20 SFUND 2821.73 JPY
50 SFUND 7054.32 JPY
100 SFUND 14108.64 JPY
1000 SFUND 141086 JPY

Chuyển đổi Japanese Yen (JPY) sang SFUND

JPY SFUND
0.01 JPY 0.00007088 SFUND
0.1 JPY 0.00070879 SFUND
1 JPY 0.00708786 SFUND
2 JPY 0.01417571 SFUND
5 JPY 0.03543928 SFUND
10 JPY 0.070879 SFUND
20 JPY 0.141757 SFUND
50 JPY 0.354393 SFUND
100 JPY 0.708786 SFUND
1000 JPY 7.09 SFUND

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu