coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #424
Giá Seedify.fund (SFUND)

Seedify.fund SFUND / SAR

SR3,96 2.6%
0,00004551 BTC 1.3%
0,00339076 BNB 3.4%
Trên danh sách theo dõi 135.072
SR3,68
Phạm vi 24H
SR4,01
Giá trị vốn hóa thị trường SR186.744.089
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL Infinity
KL giao dịch trong 24 giờ SR14.997.282
Định giá pha loãng hoàn toàn -
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Cung lưu thông 47.100.028
Tổng cung 100.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Seedify.fund sang Saudi Riyal (SFUND sang SAR)

SFUND
SAR

1 SFUND = SR3,96

Cập nhật lần cuối 05:22AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi SFUND thành SAR

Tỷ giá hối đoái từ SFUND sang SAR hôm nay là 3,96 SR và đã đã tăng 2.6% từ SR3,86 kể từ hôm nay.
Seedify.fund (SFUND) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 33.6% từ SR2,96 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
2.6%
-8.3%
5.8%
33.8%
-83.1%

Tôi có thể mua và bán Seedify.fund ở đâu?

Seedify.fund có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là SR14.997.282. Seedify.fund có thể được giao dịch trên 23 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Seedify.fund (SFUND) đến SAR

So sánh giá & các thay đổi của Seedify.fund trong SAR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 SFUND sang SAR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 01, 2023 Thứ tư 3,96 SR 0,099797 SR 2.6%
January 31, 2023 Thứ ba 3,98 SR -0,485365 SR -10.9%
January 30, 2023 Thứ hai 4,47 SR 0,080548 SR 1.8%
January 29, 2023 Chủ nhật 4,39 SR 0,00502303 SR 0.1%
January 28, 2023 Thứ bảy 4,38 SR 0,144490 SR 3.4%
January 27, 2023 Thứ sáu 4,24 SR -0,214182 SR -4.8%
January 26, 2023 Thứ năm 4,45 SR 0,133804 SR 3.1%

Chuyển đổi Seedify.fund (SFUND) sang SAR

SFUND SAR
0.01 SFUND 0.03956598 SAR
0.1 SFUND 0.395660 SAR
1 SFUND 3.96 SAR
2 SFUND 7.91 SAR
5 SFUND 19.78 SAR
10 SFUND 39.57 SAR
20 SFUND 79.13 SAR
50 SFUND 197.83 SAR
100 SFUND 395.66 SAR
1000 SFUND 3956.60 SAR

Chuyển đổi Saudi Riyal (SAR) sang SFUND

SAR SFUND
0.01 SAR 0.00252742 SFUND
0.1 SAR 0.02527424 SFUND
1 SAR 0.252742 SFUND
2 SAR 0.505485 SFUND
5 SAR 1.26 SFUND
10 SAR 2.53 SFUND
20 SAR 5.05 SFUND
50 SAR 12.64 SFUND
100 SAR 25.27 SFUND
1000 SAR 252.74 SFUND

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu