coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #426
Giá Seedify.fund (SFUND)

Seedify.fund SFUND / VND

₫24.035,86 0.1%
0,00004438 BTC -0.8%
0,00332407 BNB 0.9%
Trên danh sách theo dõi 135.079
₫23.001,44
Phạm vi 24H
₫25.048,80
Giá trị vốn hóa thị trường ₫1.132.692.202.950
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL Infinity
KL giao dịch trong 24 giờ ₫94.820.457.513
Định giá pha loãng hoàn toàn -
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Cung lưu thông 47.125.322
Tổng cung 100.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Seedify.fund sang Vietnamese đồng (SFUND sang VND)

SFUND
VND

1 SFUND = ₫24.035,86

Cập nhật lần cuối 07:19AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi SFUND thành VND

Tỷ giá hối đoái từ SFUND sang VND hôm nay là 24.036 ₫ và đã đã tăng 0.1% từ ₫24.019,65 kể từ hôm nay.
Seedify.fund (SFUND) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 29.1% từ ₫18.615,81 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.7%
0.1%
-10.9%
2.9%
30.1%
-83.6%

Tôi có thể mua và bán Seedify.fund ở đâu?

Seedify.fund có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₫94.820.457.513. Seedify.fund có thể được giao dịch trên 23 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Seedify.fund (SFUND) đến VND

So sánh giá & các thay đổi của Seedify.fund trong VND trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 SFUND sang VND Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 01, 2023 Thứ tư 24.036 ₫ 16,21 ₫ 0.1%
January 31, 2023 Thứ ba 24.885 ₫ -3.030,93 ₫ -10.9%
January 30, 2023 Thứ hai 27.916 ₫ 498,31 ₫ 1.8%
January 29, 2023 Chủ nhật 27.418 ₫ 43,80 ₫ 0.2%
January 28, 2023 Thứ bảy 27.374 ₫ 915,41 ₫ 3.5%
January 27, 2023 Thứ sáu 26.459 ₫ -1.336,15 ₫ -4.8%
January 26, 2023 Thứ năm 27.795 ₫ 831,06 ₫ 3.1%

Chuyển đổi Seedify.fund (SFUND) sang VND

SFUND VND
0.01 SFUND 240.36 VND
0.1 SFUND 2403.59 VND
1 SFUND 24036 VND
2 SFUND 48072 VND
5 SFUND 120179 VND
10 SFUND 240359 VND
20 SFUND 480717 VND
50 SFUND 1201793 VND
100 SFUND 2403586 VND
1000 SFUND 24035857 VND

Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang SFUND

VND SFUND
0.01 VND 0.000000416045 SFUND
0.1 VND 0.00000416 SFUND
1 VND 0.00004160 SFUND
2 VND 0.00008321 SFUND
5 VND 0.00020802 SFUND
10 VND 0.00041605 SFUND
20 VND 0.00083209 SFUND
50 VND 0.00208023 SFUND
100 VND 0.00416045 SFUND
1000 VND 0.04160451 SFUND

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu