coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #90
Giá SingularityNET (AGIX)

SingularityNET AGIX / MXN

MX$7,58 -6.3%
0,00001464 BTC -6.6%
0,00023286 ETH -5.2%
Trên danh sách theo dõi 62.672
MX$7,59
Phạm vi 24H
MX$8,19
Giá trị vốn hóa thị trường MX$9.165.427.857
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.6
KL giao dịch trong 24 giờ MX$2.309.883.067
Định giá pha loãng hoàn toàn MX$15.198.178.860
Cung lưu thông 1.206.121.857
Tổng cung 1.271.927.708
Tổng lượng cung tối đa 2.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi SingularityNET sang Mexican Peso (AGIX sang MXN)

AGIX
MXN

1 AGIX = MX$7,58

Cập nhật lần cuối 08:39AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi AGIX thành MXN

Tỷ giá hối đoái từ AGIX sang MXN hôm nay là 7,58 MX$ và đã đã giảm -6.7% từ MX$8,12 kể từ hôm nay.
SingularityNET (AGIX) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -6.9% từ MX$8,14 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Biểu đồ trực tuyến
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.0%
-6.3%
-14.6%
-8.5%
-5.2%
173.4%

Tôi có thể mua và bán SingularityNET ở đâu?

SingularityNET có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là MX$2.309.883.067. SingularityNET có thể được giao dịch trên 70 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của SingularityNET (AGIX) đến MXN

So sánh giá & các thay đổi của SingularityNET trong MXN trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 AGIX sang MXN Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
March 30, 2023 Thứ năm 7,58 MX$ -0,542283 MX$ -6.7%
March 29, 2023 Thứ tư 7,66 MX$ 0,249350 MX$ 3.4%
March 28, 2023 Thứ ba 7,41 MX$ -0,840941 MX$ -10.2%
March 27, 2023 Thứ hai 8,25 MX$ 0,270512 MX$ 3.4%
March 26, 2023 Chủ nhật 7,98 MX$ -0,908594 MX$ -10.2%
March 25, 2023 Thứ bảy 8,89 MX$ -0,290504 MX$ -3.2%
March 24, 2023 Thứ sáu 9,18 MX$ 0,03565324 MX$ 0.4%

Chuyển đổi SingularityNET (AGIX) sang MXN

AGIX MXN
0.01 AGIX 0.075805 MXN
0.1 AGIX 0.758052 MXN
1 AGIX 7.58 MXN
2 AGIX 15.16 MXN
5 AGIX 37.90 MXN
10 AGIX 75.81 MXN
20 AGIX 151.61 MXN
50 AGIX 379.03 MXN
100 AGIX 758.05 MXN
1000 AGIX 7580.52 MXN

Chuyển đổi Mexican Peso (MXN) sang AGIX

MXN AGIX
0.01 MXN 0.00131917 AGIX
0.1 MXN 0.01319171 AGIX
1 MXN 0.131917 AGIX
2 MXN 0.263834 AGIX
5 MXN 0.659585 AGIX
10 MXN 1.32 AGIX
20 MXN 2.64 AGIX
50 MXN 6.60 AGIX
100 MXN 13.19 AGIX
1000 MXN 131.92 AGIX

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu