coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #12
Giá Solana (SOL)

Solana SOL / HUF

Ft8.566,63 -0.4%
0,00100941 BTC -0.8%
Trên danh sách theo dõi 526.171
Ft8.319,42
Phạm vi 24H
Ft8.672,51
Giá trị vốn hóa thị trường Ft3.202.909.439.438
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.69
KL giao dịch trong 24 giờ Ft183.132.588.143
Định giá pha loãng hoàn toàn Ft4.636.347.286.694
Cung lưu thông 373.212.511
Tổng cung 540.240.942
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Solana sang Hungarian Forint (SOL sang HUF)

SOL
HUF

1 SOL = Ft8.566,63

Cập nhật lần cuối 02:32PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi SOL thành HUF

Tỷ giá hối đoái từ SOL sang HUF hôm nay là 8.566,63 Ft và đã đã tăng 0.9% từ Ft8.493,24 kể từ hôm nay.
Solana (SOL) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 76.6% từ Ft4.850,49 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.0%
-0.4%
-3.2%
-5.0%
77.3%
-79.9%

Tôi có thể mua và bán Solana ở đâu?

Solana có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Ft183.132.588.143. Solana có thể được giao dịch trên 141 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Solana (SOL) đến HUF

So sánh giá & các thay đổi của Solana trong HUF trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 SOL sang HUF Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 07, 2023 Thứ ba 8.566,63 Ft 73,38 Ft 0.9%
February 06, 2023 Thứ hai 8.461,85 Ft -296,60 Ft -3.4%
February 05, 2023 Chủ nhật 8.758,45 Ft -120,30 Ft -1.4%
February 04, 2023 Thứ bảy 8.878,75 Ft 286,99 Ft 3.3%
February 03, 2023 Thứ sáu 8.591,75 Ft -259,22 Ft -2.9%
February 02, 2023 Thứ năm 8.850,97 Ft 219,99 Ft 2.5%
February 01, 2023 Thứ tư 8.630,98 Ft 18,32 Ft 0.2%

Chuyển đổi Solana (SOL) sang HUF

SOL HUF
0.01 SOL 85.67 HUF
0.1 SOL 856.66 HUF
1 SOL 8566.63 HUF
2 SOL 17133.25 HUF
5 SOL 42833 HUF
10 SOL 85666 HUF
20 SOL 171333 HUF
50 SOL 428331 HUF
100 SOL 856663 HUF
1000 SOL 8566627 HUF

Chuyển đổi Hungarian Forint (HUF) sang SOL

HUF SOL
0.01 HUF 0.00000117 SOL
0.1 HUF 0.00001167 SOL
1 HUF 0.00011673 SOL
2 HUF 0.00023346 SOL
5 HUF 0.00058366 SOL
10 HUF 0.00116732 SOL
20 HUF 0.00233464 SOL
50 HUF 0.00583660 SOL
100 HUF 0.01167321 SOL
1000 HUF 0.116732 SOL

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu