Rank #212
Giá SPACE ID (ID)

SPACE ID ID / ILS

₪1,89 -1.0%
0,00001829 BTC -2.4%
0,00161793 BNB -2.4%
Trên danh sách theo dõi 10.820
₪1,85
Phạm vi 24H
₪1,95
Giá trị vốn hóa thị trường ₪542.246.570
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.14
KL giao dịch trong 24 giờ ₪320.690.648
Định giá pha loãng hoàn toàn ₪3.791.934.055
Cung lưu thông 286.000.000
Tổng cung 2.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 2.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi SPACE ID sang Israeli New Shekel (ID sang ILS)

ID
ILS

1 ID = ₪1,89

Cập nhật lần cuối 05:34PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi ID thành ILS

Tỷ giá hối đoái từ ID sang ILS hôm nay là 1,89 ₪ và đã đã giảm -1.6% từ ₪1,92 kể từ hôm nay.
SPACE ID (ID) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -22.6% từ ₪2,44 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Biểu đồ trực tuyến
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.0%
-1.0%
8.5%
0.4%
-24.5%
N/A

Tôi có thể mua và bán SPACE ID ở đâu?

SPACE ID có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₪320.690.648. SPACE ID có thể được giao dịch trên 25 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của SPACE ID (ID) đến ILS

So sánh giá & các thay đổi của SPACE ID trong ILS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 ID sang ILS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 29, 2023 Thứ hai 1,89 ₪ -0,03036476 ₪ -1.6%
May 28, 2023 Chủ nhật 1,77 ₪ 0,03110977 ₪ 1.8%
May 27, 2023 Thứ bảy 1,74 ₪ 0,03874950 ₪ 2.3%
May 26, 2023 Thứ sáu 1,70 ₪ -0,00162447 ₪ -0.1%
May 25, 2023 Thứ năm 1,71 ₪ -0,080558 ₪ -4.5%
May 24, 2023 Thứ tư 1,79 ₪ 0,087653 ₪ 5.2%
May 23, 2023 Thứ ba 1,70 ₪ -0,01508339 ₪ -0.9%

Chuyển đổi SPACE ID (ID) sang ILS

ID ILS
0.01 ID 0.01886504 ILS
0.1 ID 0.188650 ILS
1 ID 1.89 ILS
2 ID 3.77 ILS
5 ID 9.43 ILS
10 ID 18.87 ILS
20 ID 37.73 ILS
50 ID 94.33 ILS
100 ID 188.65 ILS
1000 ID 1886.50 ILS

Chuyển đổi Israeli New Shekel (ILS) sang ID

ILS ID
0.01 ILS 0.00530081 ID
0.1 ILS 0.053008 ID
1 ILS 0.530081 ID
2 ILS 1.060 ID
5 ILS 2.65 ID
10 ILS 5.30 ID
20 ILS 10.60 ID
50 ILS 26.50 ID
100 ILS 53.01 ID
1000 ILS 530.08 ID

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Mở ứng dụng
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Mở ứng dụng