coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #116
Giá Terra (LUNA)
Terra (LUNA)
kr.11,47 -0.1%
0,00009498 BTC -0.4%
Trên danh sách theo dõi 62.607
kr.11,36
Phạm vi 24H
kr.11,70
Giá trị vốn hóa thị trường kr.1.961.493.454
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.16
KL giao dịch trong 24 giờ kr.119.158.032
Định giá pha loãng hoàn toàn kr.11.989.490.589
Cung lưu thông 171.023.869
Tổng cung 1.045.371.358
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Terra bằng DKK: Chuyển đổi LUNA sang DKK

LUNA
DKK

1 LUNA = kr.11,47

Cập nhật lần cuối 09:09PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi LUNA thành DKK

Tỷ giá hối đoái từ LUNA sang DKK hôm nay là 11,47 kr. và đã đã tăng 0.1% từ kr.11,45 kể từ hôm nay.
Terra (LUNA) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -37.9% từ kr.18,48 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.4%
-0.1%
2.7%
8.6%
-34.7%

Tôi có thể mua và bán Terra ở đâu?

Terra có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr.119.158.032. Terra có thể được giao dịch trên 34 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên BingX.

Lịch sử giá 7 ngày của Terra (LUNA) đến DKK

So sánh giá & các thay đổi của Terra trong DKK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 LUNA sang DKK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 06, 2022 Thứ ba 11,47 kr. 0,01452450 kr. 0.1%
December 05, 2022 Thứ hai 11,65 kr. 0,143891 kr. 1.3%
December 04, 2022 Chủ nhật 11,50 kr. -0,301773 kr. -2.6%
December 03, 2022 Thứ bảy 11,81 kr. 0,234492 kr. 2.0%
December 02, 2022 Thứ sáu 11,57 kr. 0,01193757 kr. 0.1%
December 01, 2022 Thứ năm 11,56 kr. 0,03926119 kr. 0.3%
November 30, 2022 Thứ tư 11,52 kr. 0,219035 kr. 1.9%

Chuyển đổi Terra (LUNA) sang DKK

LUNA DKK
0.01 LUNA 0.114658 DKK
0.1 LUNA 1.15 DKK
1 LUNA 11.47 DKK
2 LUNA 22.93 DKK
5 LUNA 57.33 DKK
10 LUNA 114.66 DKK
20 LUNA 229.32 DKK
50 LUNA 573.29 DKK
100 LUNA 1146.58 DKK
1000 LUNA 11465.80 DKK

Chuyển đổi Danish Krone (DKK) sang LUNA

DKK LUNA
0.01 DKK 0.00087216 LUNA
0.1 DKK 0.00872159 LUNA
1 DKK 0.087216 LUNA
2 DKK 0.174432 LUNA
5 DKK 0.436080 LUNA
10 DKK 0.872159 LUNA
20 DKK 1.74 LUNA
50 DKK 4.36 LUNA
100 DKK 8.72 LUNA
1000 DKK 87.22 LUNA