Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
The Index
INDEX / CHF
#423
Fr.0,04288
48.7%
0.066804 BTC
48.0%
$0,03011
Phạm vi trong 24g
$0,06179
Chuyển đổi The Index sang Swiss Franc (INDEX sang CHF)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 The Index (INDEX) sang CHF là 0,04287817 Fr..
INDEX
CHF
1 INDEX = 0,04287817 Fr.
Cách mua INDEX bằng CHF
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch INDEX
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua INDEX bằng CHF dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng CHF. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua INDEX.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp CHF vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua INDEX bằng CHF!
-
Chọn The Index (INDEX) và nhập số tiền bằng CHF bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được INDEX, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ INDEX sang CHF
The Index (INDEX) hôm nay có giá trị là 0,04287817 Fr., đó là một 0.5% tăng từ một giờ trước và 45.4% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của INDEX ngày hôm nay là 105.5% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng The Index được giao dịch là 10.564.353 Fr..
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.5% | 45.4% | 105.5% | 705.8% | 573.5% | 0.0% |
Số liệu thống kê về The Index
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
Fr.41,944M |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
Fr.41,944M |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
Fr.10,564M |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
980,54M |
|
Tổng cung
Số lượng tiền ảo đã được tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi hoạt động). Có thể so sánh với cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng nguồn cung = Nguồn cung trên chuỗi - token đã bị đốt |
980,54M
|
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 The Indexcó trị giá là bao nhiêu CHF?
- Hiện tại, giá của 1 The Index (INDEX) tính bằng Swiss Franc (CHF) là khoảng Fr.0,04288.
-
Fr.1 tôi có thể mua được bao nhiêu INDEX?
- Hôm nay, Fr.1 bạn có thể mua được khoảng 23.32 INDEX.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của INDEX sang CHF bằng cách nào?
- Tính giá của The Index theo Swiss Franc bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi INDEX sang CHF của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ INDEX sang CHF và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo CHF.
-
Trước đây giá cao nhất của INDEX/CHF là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 INDEX theo CHF là Fr.0,05017. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 INDEX/CHF có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của The Index tính bằng CHF?
- Trong tháng qua, giá của The Index (INDEX) đã tăng tăng lên 573,50 % so với Swiss Franc (CHF). Trên thực tế, The Index có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 19,30 %.
INDEX / CHF Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ The Index (INDEX) sang CHF là 0,04287817 Fr. cho mỗi 1 INDEX. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 INDEX lấy 0,214391 Fr. hoặc 50,00 Fr. lấy 1166.09 INDEX, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch INDEX phổ biến trong các mức giá CHF tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi The Index (INDEX) sang CHF
| INDEX | CHF |
|---|---|
| 0.01 INDEX | 0.00042878 CHF |
| 0.1 INDEX | 0.00428782 CHF |
| 1 INDEX | 0.04287817 CHF |
| 2 INDEX | 0.085756 CHF |
| 5 INDEX | 0.214391 CHF |
| 10 INDEX | 0.428782 CHF |
| 20 INDEX | 0.857563 CHF |
| 50 INDEX | 2.14 CHF |
| 100 INDEX | 4.29 CHF |
| 1000 INDEX | 42.88 CHF |
Chuyển đổi Swiss Franc (CHF) sang INDEX
| CHF | INDEX |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.233219 INDEX |
| 0.1 CHF | 2.33 INDEX |
| 1 CHF | 23.32 INDEX |
| 2 CHF | 46.64 INDEX |
| 5 CHF | 116.61 INDEX |
| 10 CHF | 233.22 INDEX |
| 20 CHF | 466.44 INDEX |
| 50 CHF | 1166.09 INDEX |
| 100 CHF | 2332.19 INDEX |
| 1000 CHF | 23322 INDEX |
Lịch sử giá 7 ngày của The Index (INDEX) so với CHF
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của The Index (INDEX) so với CHF giao động giữa mức cao 0,04287817 Fr. trên Thứ năm và mức thấp 0,01816949 Fr. trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của INDEX trong CHF có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (1 ngày trước) ở 0,01713243 Fr. (79.8%).
So sánh giá hàng ngày của The Index (INDEX) trong CHF và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của The Index (INDEX) trong CHF và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 INDEX sang CHF | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng chín 03, 2026 | Thứ năm | 0,04287817 Fr. | 0,01338837 Fr. | 45.4% |
| Tháng chín 02, 2026 | Thứ tư | 0,03859106 Fr. | 0,01713243 Fr. | 79.8% |
| Tháng chín 01, 2026 | Thứ ba | 0,02145863 Fr. | -0,00424430 Fr. | 16.5% |
| Tháng tám 31, 2026 | Thứ hai | 0,02570292 Fr. | 0,00192881 Fr. | 8.1% |
| Tháng tám 30, 2026 | Chủ nhật | 0,02377411 Fr. | 0,00263461 Fr. | 12.5% |
| Tháng tám 29, 2026 | Thứ bảy | 0,02113951 Fr. | 0,00297002 Fr. | 16.3% |
| Tháng tám 28, 2026 | Thứ sáu | 0,01816949 Fr. | -0,00073148 Fr. | 3.9% |