TN100x Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 156.020 $ | 28,23 $ | N/A |
| 2026-07-23 | 158.531 $ | 706,99 $ | 0,00001797 $ |
| 2026-07-22 | 162.486 $ | 1.990,73 $ | 0,00001826 $ |
| 2026-07-21 | 160.948 $ | 492,12 $ | 0,00001871 $ |
| 2026-07-20 | 161.133 $ | 1.761,26 $ | 0,00001854 $ |
| 2026-07-19 | 169.874 $ | 17,49 $ | 0,00001856 $ |
| 2026-07-18 | 163.771 $ | 5.365,61 $ | 0,00001956 $ |
| 2026-07-17 | 159.061 $ | 574,86 $ | 0,00001886 $ |
| 2026-07-16 | 163.657 $ | 1.701,61 $ | 0,00001832 $ |
| 2026-07-15 | 167.285 $ | 326,50 $ | 0,00001885 $ |
| 2026-07-14 | 161.461 $ | 3.112,26 $ | 0,00001927 $ |
| 2026-07-13 | 164.930 $ | 14,42 $ | 0,00001859 $ |
| 2026-07-12 | 172.997 $ | 4.456,38 $ | 0,00001899 $ |
| 2026-07-11 | 175.782 $ | 32,80 $ | 0,00001992 $ |
| 2026-07-10 | 165.919 $ | 11,02 $ | 0,00002024 $ |
| 2026-07-09 | 140.491 $ | 1.706,21 $ | 0,00001911 $ |
| 2026-07-08 | 144.449 $ | 125,61 $ | 0,00001895 $ |
| 2026-07-07 | 145.983 $ | 2.533,49 $ | 0,00001949 $ |
| 2026-07-06 | 147.377 $ | 1.415,01 $ | 0,00001969 $ |
| 2026-07-05 | 152.816 $ | 171,52 $ | 0,00001988 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi