coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #721
Giá Umee (UMEE)
Umee (UMEE)
₪0,021729417628 -2.9%
0,00000037 BTC -4.3%
0,00000500 ETH -5.6%
Trên danh sách theo dõi 25.749
₪0,021246820175
Phạm vi 24H
₪0,022454523039
Vốn hóa thị trường ₪50.405.649
Market Cap / FDV 0.21
KL giao dịch trong 24 giờ ₪1.216.637
Định giá pha loãng hoàn toàn ₪240.678.194
Cung lưu thông 2.318.582.205
Tổng cung 11.070.826.184
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Umee bằng ILS: Chuyển đổi UMEE sang ILS

UMEE
ILS

1 UMEE = ₪0,021729417628

Cập nhật lần cuối 10:52PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi UMEE thành ILS

Tỷ giá hối đoái từ UMEE sang ILS hôm nay là 0,02172942 ₪ và đã đã giảm -3.1% từ ₪0,022424411602 kể từ hôm nay.
Umee (UMEE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -40.7% từ ₪0,036614627256 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.5%
-2.9%
-11.7%
-8.3%
-37.5%

Tôi có thể mua và bán Umee ở đâu?

Umee có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₪1.216.637. Umee có thể được giao dịch trên 14 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên BTCEX.

Lịch sử giá 7 ngày của Umee (UMEE) đến ILS

So sánh giá & các thay đổi của Umee trong ILS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 UMEE sang ILS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 04, 2022 Chủ nhật 0,02172942 ₪ -0,00069499 ₪ -3.1%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,02284245 ₪ -0,00040697 ₪ -1.8%
December 02, 2022 Thứ sáu 0,02324943 ₪ -0,00242291 ₪ -9.4%
December 01, 2022 Thứ năm 0,02567234 ₪ -0,00106819 ₪ -4.0%
November 30, 2022 Thứ tư 0,02674053 ₪ 0,00121531 ₪ 4.8%
November 29, 2022 Thứ ba 0,02552522 ₪ -0,00019171 ₪ -0.7%
November 28, 2022 Thứ hai 0,02571692 ₪ 0,00094018 ₪ 3.8%

Chuyển đổi Umee (UMEE) sang ILS

UMEE ILS
0.01 UMEE 0.00021729 ILS
0.1 UMEE 0.00217294 ILS
1 UMEE 0.02172942 ILS
2 UMEE 0.04345884 ILS
5 UMEE 0.108647 ILS
10 UMEE 0.217294 ILS
20 UMEE 0.434588 ILS
50 UMEE 1.086 ILS
100 UMEE 2.17 ILS
1000 UMEE 21.73 ILS

Chuyển đổi Israeli New Shekel (ILS) sang UMEE

ILS UMEE
0.01 ILS 0.460206 UMEE
0.1 ILS 4.60 UMEE
1 ILS 46.02 UMEE
2 ILS 92.04 UMEE
5 ILS 230.10 UMEE
10 ILS 460.21 UMEE
20 ILS 920.41 UMEE
50 ILS 2301.03 UMEE
100 ILS 4602.06 UMEE
1000 ILS 46021 UMEE