coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #690
Giá Umee (UMEE)
Umee (UMEE)
RM0,031765050189 -0.3%
0,00000043 BTC -1.0%
0,00000581 ETH -3.2%
Trên danh sách theo dõi 25.622
RM0,030241963858
Phạm vi 24H
RM0,032087530251
Vốn hóa thị trường RM73.689.790
Market Cap / FDV 0.21
KL giao dịch trong 24 giờ RM1.887.899
Định giá pha loãng hoàn toàn RM351.855.912
Cung lưu thông 2.318.582.205
Tổng cung 11.070.826.184
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Umee bằng MYR: Chuyển đổi UMEE sang MYR

UMEE
MYR

1 UMEE = RM0,031765050189

Cập nhật lần cuối 09:32AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi UMEE thành MYR

Tỷ giá hối đoái từ UMEE sang MYR hôm nay là 0,03176505 RM và đã đã giảm -0.2% từ RM0,031828288871 kể từ hôm nay.
Umee (UMEE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -40.3% từ RM0,053252065982 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.0%
-0.3%
-7.6%
-15.8%
-37.1%

Tôi có thể mua và bán Umee ở đâu?

Umee có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là RM1.887.899. Umee có thể được giao dịch trên 14 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên BTCEX.

Lịch sử giá 7 ngày của Umee (UMEE) đến MYR

So sánh giá & các thay đổi của Umee trong MYR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 UMEE sang MYR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
November 26, 2022 Thứ bảy 0,03176505 RM -0,00006324 RM -0.2%
November 25, 2022 Thứ sáu 0,03422809 RM 0,00225399 RM 7.0%
November 24, 2022 Thứ năm 0,03197410 RM 0,00476489 RM 17.5%
November 23, 2022 Thứ tư 0,02720921 RM -0,00044612 RM -1.6%
November 22, 2022 Thứ ba 0,02765533 RM -0,00187336 RM -6.3%
November 21, 2022 Thứ hai 0,02952868 RM -0,00220843 RM -7.0%
November 20, 2022 Chủ nhật 0,03173712 RM -0,00321351 RM -9.2%

Chuyển đổi Umee (UMEE) sang MYR

UMEE MYR
0.01 UMEE 0.00031765 MYR
0.1 UMEE 0.00317651 MYR
1 UMEE 0.03176505 MYR
2 UMEE 0.063530 MYR
5 UMEE 0.158825 MYR
10 UMEE 0.317651 MYR
20 UMEE 0.635301 MYR
50 UMEE 1.59 MYR
100 UMEE 3.18 MYR
1000 UMEE 31.77 MYR

Chuyển đổi Malaysian Ringgit (MYR) sang UMEE

MYR UMEE
0.01 MYR 0.314811 UMEE
0.1 MYR 3.15 UMEE
1 MYR 31.48 UMEE
2 MYR 62.96 UMEE
5 MYR 157.41 UMEE
10 MYR 314.81 UMEE
20 MYR 629.62 UMEE
50 MYR 1574.06 UMEE
100 MYR 3148.11 UMEE
1000 MYR 31481 UMEE