coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #681
Giá Umee (UMEE)
Umee (UMEE)
kr0,071329934873 3.1%
0,00000044 BTC 3.8%
0,00000601 ETH 3.1%
Trên danh sách theo dõi 25.635
kr0,068384863291
Phạm vi 24H
kr0,071752876143
Vốn hóa thị trường kr165.377.333
Market Cap / FDV 0.21
KL giao dịch trong 24 giờ kr3.856.263
Định giá pha loãng hoàn toàn kr789.647.958
Cung lưu thông 2.318.582.205
Tổng cung 11.070.826.184
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Umee bằng NOK: Chuyển đổi UMEE sang NOK

UMEE
NOK

1 UMEE = kr0,071329934873

Cập nhật lần cuối 10:55PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi UMEE thành NOK

Tỷ giá hối đoái từ UMEE sang NOK hôm nay là 0,071330 kr và đã đã tăng 3.1% từ kr0,069177884724 kể từ hôm nay.
Umee (UMEE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -38.2% từ kr0,115344 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.4%
3.1%
-5.9%
-14.3%
-35.9%

Tôi có thể mua và bán Umee ở đâu?

Umee có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr3.856.263. Umee có thể được giao dịch trên 14 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên BTCEX.

Lịch sử giá 7 ngày của Umee (UMEE) đến NOK

So sánh giá & các thay đổi của Umee trong NOK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 UMEE sang NOK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
November 26, 2022 Thứ bảy 0,071330 kr 0,00215205 kr 3.1%
November 25, 2022 Thứ sáu 0,075478 kr 0,00602566 kr 8.7%
November 24, 2022 Thứ năm 0,069452 kr 0,00942103 kr 15.7%
November 23, 2022 Thứ tư 0,060031 kr -0,00195149 kr -3.1%
November 22, 2022 Thứ ba 0,061983 kr -0,00395797 kr -6.0%
November 21, 2022 Thứ hai 0,065941 kr -0,00509649 kr -7.2%
November 20, 2022 Chủ nhật 0,071037 kr -0,00719676 kr -9.2%

Chuyển đổi Umee (UMEE) sang NOK

UMEE NOK
0.01 UMEE 0.00071330 NOK
0.1 UMEE 0.00713299 NOK
1 UMEE 0.071330 NOK
2 UMEE 0.142660 NOK
5 UMEE 0.356650 NOK
10 UMEE 0.713299 NOK
20 UMEE 1.43 NOK
50 UMEE 3.57 NOK
100 UMEE 7.13 NOK
1000 UMEE 71.33 NOK

Chuyển đổi Norwegian Krone (NOK) sang UMEE

NOK UMEE
0.01 NOK 0.140194 UMEE
0.1 NOK 1.40 UMEE
1 NOK 14.02 UMEE
2 NOK 28.04 UMEE
5 NOK 70.10 UMEE
10 NOK 140.19 UMEE
20 NOK 280.39 UMEE
50 NOK 700.97 UMEE
100 NOK 1401.94 UMEE
1000 NOK 14019.36 UMEE