Universal BTC Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-08-19 | 191.851.006 $ | 9.544,52 $ | N/A |
| 2026-08-18 | 190.820.297 $ | 3.062,96 $ | 64.314 $ |
| 2026-08-17 | 186.601.206 $ | 541,06 $ | 63.969 $ |
| 2026-08-16 | 186.791.084 $ | 547,68 $ | 62.555 $ |
| 2026-08-15 | 188.637.267 $ | 1.111,13 $ | 62.618 $ |
| 2026-08-14 | 187.844.504 $ | 5.290,85 $ | 63.237 $ |
| 2026-08-13 | 188.003.363 $ | 3.343,78 $ | 62.955 $ |
| 2026-08-12 | 188.673.941 $ | 1.320,43 $ | 63.002 $ |
| 2026-08-11 | 189.414.398 $ | 7.559,90 $ | 63.227 $ |
| 2026-08-10 | 192.194.593 $ | 3.304,14 $ | 63.469 $ |
| 2026-08-09 | 192.747.665 $ | 487,54 $ | 64.398 $ |
| 2026-08-08 | 191.310.858 $ | 4.054,27 $ | 64.583 $ |
| 2026-08-07 | 190.348.243 $ | 746,32 $ | 64.102 $ |
| 2026-08-06 | 191.565.603 $ | 1.708,22 $ | 63.780 $ |
| 2026-08-05 | 190.021.505 $ | 1.189,94 $ | 64.187 $ |
| 2026-08-04 | 188.446.618 $ | 243,99 $ | 63.670 $ |
| 2026-08-03 | 188.365.112 $ | 3.354,20 $ | 63.142 $ |
| 2026-08-02 | 186.435.018 $ | 1.763,81 $ | 63.115 $ |
| 2026-08-01 | 186.510.351 $ | 4.489,13 $ | 62.468 $ |
| 2026-07-31 | 192.159.108 $ | 1.739,00 $ | 62.472 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi